Brazilian Serie A04:30 ngày 21/04/2025

Fluminense - RJ
1 - 1

Vitória - BA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fluminense - RJChỉ sốVitória - BA
6Chỉ số 224
56Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
0Chỉ số 31
106Chỉ số 2391
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
62Chỉ số 2538
Lineup
Đội hình trận đấu
Fluminense - RJ
Sơ đồ 4-2-3-112422635821101714
Đội hình xuất phát

Fábio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Xavier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ignacio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Freytes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Renê#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Hércules#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Martinelli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Arias#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

PHGanso#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Canobbio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Cano#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Cano#55

G.Cano#18

G.Cano#29

G.Cano#98

G.Cano#11

G.Cano#9

G.Cano#77

G.Cano#26

G.Cano#90

G.Cano#16

G.Cano#19

G.Cano#5
Vitória - BA
Sơ đồ 4-3-312538344283033397
Đội hình xuất phát

L.Arcanjo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Claudinho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Halter#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

ZéMarcos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Jamerson#83 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Baralhas#44 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R·Ryller#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Matheuzinho#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Erick#33 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Janderson#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Gustavo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Gustavo#8

Gustavo#43

Gustavo#23

Gustavo#22

Gustavo#77

Gustavo#38

Gustavo#11

Gustavo#17

Gustavo#27

Gustavo#96

Gustavo#35

Gustavo#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos Fc - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitória - BA2 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 1
Vitória - BA
Fluminense - RJ0 - 0
Vitória - BA
Vitória - BA1 - 2
Fluminense - RJ
Vitória - BA2 - 2
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 1
Vitória - BA
Fluminense - RJ2 - 2
Vitória - BA
Vitória - BA0 - 0
Fluminense - RJ
Vitória - BA3 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 2
Vitória - BAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fluminense - RJ
Corinthians - SP0 - 2
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 0
Santos Fc - SP
Fluminense - RJ5 - 0
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Fluminense - RJ2 - 1
Red Bull Bragantino
Deportiva Once Caldas0 - 1
Fluminense - RJ
Fortaleza2 - 0
Fluminense - RJ
Flamengo - RJ0 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 2
Flamengo - RJ
Volta Redonda0 - 0
Fluminense - RJ
SER Caxias1 - 2
Fluminense - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitória - BA
Vitória - BA2 - 1
Fortaleza
Atlético Mineiro - MG2 - 2
Vitória - BA
Defensa Y Justicia0 - 0
Vitória - BA
Vitória - BA1 - 2
Flamengo - RJ
Vitória - BA1 - 1
CD Universidad Católica
Esporte Clube Juventude2 - 0
Vitória - BA
Moto Club Sao Luis MA1 - 1
Vitória - BA
Vitória - BA1 - 1
Bahia - BA
Vitória - BA1 - 0
Sport Club do Recife
Bahia - BA2 - 0
Vitória - BAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fluminense - RJ
#11#21#30#40#56#60#70
Vitória - BA
#11#20#30#41#54#60#70
Palmeiras - SP
Cruzeiro - MG
Mirassol - SP
Botafogo - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ
São Paulo - SP
Grêmio - RS
Ceara
Internacional - RS