Netherlands Eredivisie19:30 ngày 10/08/2025

AZ Alkmaar
4 - 1

Groningen
Thống kê
Thống kê trận đấu
AZ AlkmaarChỉ sốGroningen
39Chỉ số 2437
5Chỉ số 217
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 223
1Chỉ số 80
6Chỉ số 21
78Chỉ số 2396
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
AZ Alkmaar
Sơ đồ 4-3-341303534268107927
Đội hình xuất phát

J.Zoet#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kasius#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Goes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Penetra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

DeWit#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kees Smit#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Clasie#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Mijnans#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Poku#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Parrott#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Daal#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Daal#12

R.Daal#17

R.Daal#11

R.Daal#35

R.Daal#21

R.Daal#6

R.Daal#28

R.Daal#15

R.Daal#31

R.Daal#22
Groningen
Sơ đồ 4-2-3-12153432861026179
Đội hình xuất phát

H.Jurjus#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Blokzijl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Peersman#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Wouter Prins#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.deJonge#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Resink#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Y.TahaElIdrissi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Bergen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

David van der Werff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.DarriWillumsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.DarriWillumsson#55

B.DarriWillumsson#24
B.DarriWillumsson#48

B.DarriWillumsson#16

B.DarriWillumsson#27
B.DarriWillumsson#41

B.DarriWillumsson#14

B.DarriWillumsson#20
B.DarriWillumsson#69

B.DarriWillumsson#11
B.DarriWillumsson#44

B.DarriWillumsson#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AZ Alkmaar3 - 0
Groningen
AZ Alkmaar3 - 1
Groningen
Groningen0 - 0
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 0
Groningen
Groningen1 - 4
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 0
Groningen
Groningen2 - 0
AZ Alkmaar
Groningen0 - 0
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 2
Groningen
AZ Alkmaar0 - 0
GroningenĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar
AZ Alkmaar3 - 0
Vaduz
AZ Alkmaar2 - 2
OFI Crete FC
AZ Alkmaar5 - 0
Ilves Tampere
AZ Alkmaar0 - 2
Olympiacos Piraeus
Ilves Tampere4 - 3
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
KAA Gent1 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar3 - 2
AZ Alkmaar3 - 2
Aris Thessaloniki
AZ Alkmaar0 - 1
Zulte-WaregemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Groningen
Groningen3 - 1
BSG Wismut Gera
Groningen3 - 1
Beerschot Wilrijk
Groningen1 - 2
NEC Nijmegen
Groningen2 - 0
Emmen
FCV Dender EH0 - 2
Groningen
PEC Zwolle2 - 0
Groningen
Groningen2 - 2
AFC Ajax
AZ Alkmaar3 - 0
Groningen
Groningen6 - 1
RKC Waalwijk
Groningen4 - 1
Heracles AlmeloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AZ Alkmaar
#14#23#30#42#56#60#70
Groningen
#11#21#30#42#51#60#70
PSV Eindhoven
Feyenoord
FC Twente Enschede
Sparta Rotterdam
SC Heerenveen
FC Utrecht
Fortuna Sittard
Go Ahead Eagles
Volendam
Excelsior SBV
SC Telstar
NAC Breda