Brazilian Serie A06:30 ngày 06/04/2026

Grêmio - RS
0 - 0

Remo - PA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grêmio - RSChỉ sốRemo - PA
8Chỉ số 23
62Chỉ số 2437
122Chỉ số 2386
12Chỉ số 226
0Chỉ số 41
3Chỉ số 214
0Chỉ số 81
2Chỉ số 31
63Chỉ số 2537
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-2-3-117644545509911995
Đội hình xuất phát

Weverton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Pavón#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Martins#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Viery#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Gabriel#54 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Nardoni#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Zortea#50 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Enamorado#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Monsalve#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Amuzu#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Vinícius#95 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Vinícius#38

C.Vinícius#4

C.Vinícius#17

C.Vinícius#8

C.Vinícius#14

C.Vinícius#43
C.Vinícius#40

C.Vinícius#37

C.Vinícius#47

C.Vinícius#22

C.Vinícius#21

C.Vinícius#12
Remo - PA
Sơ đồ 4-2-3-1887913189881426221119
Đội hình xuất phát

M.Rangel#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marcelinho#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marllon#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Tchamba#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mayk#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Patrick#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Leonel Picco#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D·Trindade#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

YagoPikachu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Manga#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Taliari#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Taliari#33

G.Taliari#5

G.Taliari#37

G.Taliari#97

G.Taliari#94

G.Taliari#17

G.Taliari#10

G.Taliari#99

G.Taliari#2

G.Taliari#27

G.Taliari#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos Fc - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Palmeiras - SP2 - 1
Grêmio - RS
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 0
Vitória - BA
Chapecoense - SC1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Red Bull Bragantino
Internacional - RS1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS3 - 0
Internacional - RS
Grêmio - RS2 - 1
Atlético Mineiro - MG
Esporte Clube Juventude1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Esporte Clube JuventudeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Remo - PA
Santos Fc - SP2 - 0
Remo - PA
Remo - PA1 - 1
Monte Roraima/RR
Porto Velho EC2 - 1
Remo - PA
Remo - PA4 - 1
Bahia - BA
Flamengo - RJ3 - 0
Remo - PA
Coritiba SAF - PR1 - 0
Remo - PA
Remo - PA0 - 2
Fluminense - RJ
SC Paysandu Para0 - 0
Remo - PA
Remo - PA1 - 2
SC Paysandu Para
Remo - PA1 - 1
Internacional - RSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grêmio - RS
#10#20#30#42#58#60#70
Remo - PA
#10#20#31#42#53#60#70
São Paulo - SP
Athletico Paranaense - PR
Botafogo - RJ
Cruzeiro - MG
Corinthians - SP
Mirassol - SP