Brazilian Serie A05:30 ngày 29/01/2026

Fluminense - RJ
2 - 1

Grêmio - RS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fluminense - RJChỉ sốGrêmio - RS
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
6Chỉ số 213
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
119Chỉ số 2393
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 225
39Chỉ số 2458
0Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Fluminense - RJ
Sơ đồ 4-2-3-112322616817329099
Đội hình xuất phát

Fábio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Xavier#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Jemmes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Freytes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Renê#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Nonato#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Martinelli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Canobbio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Acosta#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Serna#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Kennedy#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kennedy#94

J.Kennedy#45

J.Kennedy#9

J.Kennedy#98

J.Kennedy#11

J.Kennedy#10

J.Kennedy#30

J.Kennedy#5

J.Kennedy#23

J.Kennedy#13

J.Kennedy#4

J.Kennedy#21
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-2-3-1118533231729218995
Đội hình xuất phát

Weverton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pedro#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Martins#53 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Leonardo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Marlon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Dodi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Arthur#29 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Tetê#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Edenilson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Amuzu#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Vinícius#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Vinícius#44

C.Vinícius#12

C.Vinícius#14

C.Vinícius#19

C.Vinícius#7

C.Vinícius#39

C.Vinícius#16

C.Vinícius#88

C.Vinícius#77

C.Vinícius#99

C.Vinícius#10

C.Vinícius#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos Fc - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grêmio - RS1 - 2
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 0
Grêmio - RS
Fluminense - RJ2 - 2
Grêmio - RS
Fluminense - RJ2 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
Fluminense - RJ
Grêmio - RS1 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 3
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
Fluminense - RJ
Grêmio - RS1 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 1
Grêmio - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 1
Flamengo - RJ
Nova Iguacu2 - 3
Fluminense - RJ
Boavista S.C.1 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 1
Madureira
Fluminense - RJ1 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 0
Bahia - BA
Grêmio - RS1 - 2
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ6 - 0
São Paulo - SP
Palmeiras - SP0 - 0
Fluminense - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Internacional - RS4 - 2
Grêmio - RS
Guarany de Bage0 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS5 - 0
São Luiz
Grêmio - RS0 - 1
Esporte Clube São José Porto Alegre
Avenida RS0 - 4
Grêmio - RS
Sport Club do Recife0 - 4
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 2
Fluminense - RJ
Grêmio - RS3 - 2
Palmeiras - SP
Botafogo - RJ3 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 0
Vasco da Gama Saf - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fluminense - RJ
#12#20#30#41#53#60#70
Grêmio - RS
#11#20#30#42#56#60#70
Athletico Paranaense - PR
Red Bull Bragantino
Coritiba SAF - PR
Vitória - BA
Atlético Mineiro - MG
Cruzeiro - MG
Santos Fc - SP
Corinthians - SP
Mirassol - SP
Remo - PA
Chapecoense - SC