Brazilian Serie A07:30 ngày 03/12/2025

Grêmio - RS
1 - 2

Fluminense - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grêmio - RSChỉ sốFluminense - RJ
133Chỉ số 2369
3Chỉ số 31
49Chỉ số 2427
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
5Chỉ số 222
0Chỉ số 80
10Chỉ số 20
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-2-3-11145332329174788777
Đội hình xuất phát

T.Volpi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rocha#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Martins#53 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Leonardo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Marlon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Arthur#29 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Dodi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Alysson#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Willian#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Pavón#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Henrique#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Henrique#10

A.Henrique#6

A.Henrique#8

A.Henrique#16

A.Henrique#12

A.Henrique#40

A.Henrique#21

A.Henrique#2

A.Henrique#25

A.Henrique#44

A.Henrique#4

A.Henrique#15
Fluminense - RJ
Sơ đồ 4-2-3-1124226168903279
Đội hình xuất phát

Fábio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Xavier#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Ignacio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Freytes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Renê#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Nonato#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Martinelli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Serna#90 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Acosta#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Soteldo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Everaldo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Everaldo#99

Everaldo#5

Everaldo#10

Everaldo#19

Everaldo#45

Everaldo#35

Everaldo#21

Everaldo#23

Everaldo#28

Everaldo#11

Everaldo#27

Everaldo#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos Fc - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fluminense - RJ1 - 0
Grêmio - RS
Fluminense - RJ2 - 2
Grêmio - RS
Fluminense - RJ2 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
Fluminense - RJ
Grêmio - RS1 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 3
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
Fluminense - RJ
Grêmio - RS1 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 1
Grêmio - RS
Fluminense - RJ0 - 1
Grêmio - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Grêmio - RS3 - 2
Palmeiras - SP
Botafogo - RJ3 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Fortaleza2 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 1
Cruzeiro - MG
Corinthians - SP2 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS3 - 1
Esporte Clube Juventude
Bahia - BA4 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 0
São Paulo - SP
Red Bull Bragantino1 - 0
Grêmio - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fluminense - RJ
Fluminense - RJ6 - 0
São Paulo - SP
Palmeiras - SP0 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 1
Flamengo - RJ
Cruzeiro - MG0 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 0
Mirassol - SP
Ceara2 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 0
Ceara
Fluminense - RJ1 - 0
Internacional - RS
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 0
Esporte Clube JuventudeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grêmio - RS
#11#20#30#43#510#60#70
Fluminense - RJ
#12#21#30#41#50#60#70
Atlético Mineiro - MG
Santos Fc - SP
Vitória - BA
Sport Club do Recife