Brazilian Serie A06:00 ngày 06/11/2025

Grêmio - RS
0 - 1

Cruzeiro - MG
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grêmio - RSChỉ sốCruzeiro - MG
6Chỉ số 216
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
10Chỉ số 223
2Chỉ số 33
65Chỉ số 2436
106Chỉ số 2366
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-2-3-112194231747829995
Đội hình xuất phát

T.Volpi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lucas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Noriega#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Kannemann#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Marlon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Dodi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Alysson#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Edenilson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Arthur#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Amuzu#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Vinícius#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Vinícius#16

C.Vinícius#77

C.Vinícius#15

C.Vinícius#7

C.Vinícius#99

C.Vinícius#11

C.Vinícius#31

C.Vinícius#53

C.Vinícius#3

C.Vinícius#10

C.Vinícius#6

C.Vinícius#25
Cruzeiro - MG
Sơ đồ 4-2-3-111215256291688109919
Đội hình xuất phát

Cássio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

William#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Bruno#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Villalba#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Bruno#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Romero#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Silva#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Christian#88 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Pereira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.arroyo#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Jorge#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Jorge#43

K.Jorge#21

K.Jorge#34

K.Jorge#41

K.Jorge#5

K.Jorge#17

K.Jorge#35

K.Jorge#36

K.Jorge#2
K.Jorge#57

K.Jorge#77

K.Jorge#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cruzeiro - MG4 - 1
Grêmio - RS
Cruzeiro - MG1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 2
Cruzeiro - MG
Grêmio - RS3 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG0 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 2
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 0
Cruzeiro - MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Corinthians - SP2 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS3 - 1
Esporte Clube Juventude
Bahia - BA4 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 0
São Paulo - SP
Red Bull Bragantino1 - 0
Grêmio - RS
Santos FC - SP1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS3 - 1
Vitória - BA
Grêmio - RS1 - 1
Botafogo - RJ
Internacional - RS2 - 3
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 1
Mirassol - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG3 - 1
Vitória - BA
Palmeiras - SP0 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 0
Fortaleza
Atlético Mineiro - MG1 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 1
Sport Club do Recife
Flamengo - RJ0 - 0
Cruzeiro - MG
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG2 - 1
Red Bull Bragantino
Bahia - BA1 - 2
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG2 - 0
Atlético Mineiro - MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grêmio - RS
#10#20#30#42#55#60#70
Cruzeiro - MG
#11#21#30#43#56#60#70
Fluminense - RJ
Ceara