Switzerland Divison 1 League01:30 ngày 06/03/2025

Bruhl SG
3 - 2

Bulle
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bruhl SGChỉ sốBulle
0Chỉ số 41
4Chỉ số 35
8Chỉ số 218
1Chỉ số 80
3Chỉ số 25
43Chỉ số 2557
42Chỉ số 2435
78Chỉ số 2377
6Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Bruhl SG
Sơ đồ 4-3-32371920123056221810
Đội hình xuất phát

C.Heim#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kucani#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Rahimi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
freimann#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Wornhard#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Samet cicek#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Neitzke#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Holenstein#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
jorge rans#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Campos#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Dorta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Dorta#9
F.Dorta#14

F.Dorta#32

F.Dorta#1
F.Dorta#2
F.Dorta#21

F.Dorta#16
Bulle
Sơ đồ 4-4-299202241221245197
Đội hình xuất phát

L.Zbinden#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
l.ombala#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
marko kuzmanovic#22 · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Onkony#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Wild#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
manel bora barry balde#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Makoubé#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Bleron mulliqi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Petignat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Nick Berger#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nick Berger#16
Nick Berger#1
Nick Berger#27
Nick Berger#23
Nick Berger#15
Nick Berger#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bulle2 - 3
Bruhl SG
Bulle1 - 3
Bruhl SG
Bruhl SG0 - 1
Bulle
Bruhl SG2 - 1
Bulle
Bruhl SG2 - 1
Bulle
Bulle2 - 2
Bruhl SGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bruhl SG
Bruhl SG2 - 1
Lugano U21
BSC Young Boys U211 - 2
Bruhl SG
Bruhl SG2 - 1
FC Shakhtar Donetsk U19
Bruhl SG0 - 4
SC Austria Lustenau
Vaduz1 - 0
Bruhl SG
Vevey Sports2 - 2
Bruhl SG
Anthony Sirufo3 - 1
Bruhl SG
Bruhl SG2 - 0
FC Paradiso
FC Basel B5 - 0
Bruhl SG
Bruhl SG2 - 2
BavoisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bulle
Zurich B team1 - 1
Bulle
Bulle1 - 0
FC Biel-Bienne 1896
Breitenrain1 - 1
Bulle
Bulle2 - 1
Echallens
Bulle1 - 3
Bavois
Stade Ouchy3 - 2
Bulle
Bulle0 - 1
Breitenrain
Bulle2 - 1
FC Baden 1897
Lugano U210 - 0
Bulle
Bulle2 - 0
BSC Young Boys U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bruhl SG
#13#22#30#44#54#60#70
Bulle
#12#22#31#46#55#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
FC Rapperswil-Jona
Kriens
Grand Saconnex
SC Cham
FC Luzern U21