Kenyan Premier League17:00 ngày 19/01/2025

Bandari
1 - 1

Shabana FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BandariChỉ sốShabana FC
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
1Chỉ số 32
52Chỉ số 2451
10Chỉ số 223
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2390
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bandari
Tusker1 - 0
Bandari
AFC Leopards2 - 0
Bandari
Bandari2 - 2
Mathare United
Ulinzi Stars Nakuru1 - 1
Bandari
Bandari1 - 1
KCB SC
Nairobi Star City0 - 1
Bandari
Bandari2 - 0
Kariobangi Sharks
Kakamega Homeboyz0 - 0
Bandari
Bandari0 - 2
Bidco United
Bandari2 - 0
Gor MahiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabana FC
Shabana FC2 - 1
Tusker
Mathare United1 - 0
Shabana FC
Shabana FC2 - 0
KCB SC
Gor Mahia1 - 1
Shabana FC
Shabana FC2 - 1
FC Talanta
Shabana FC1 - 1
Posta Rangers
Kakamega Homeboyz2 - 0
Shabana FC
Shabana FC2 - 1
AFC Leopards
Muranga0 - 1
Shabana FC
Shabana FC1 - 0
Kenya Police FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bandari
#11#20#30#41#55#60#70
Shabana FC
#11#21#30#42#52#60#70
Sofapaka FC
Mara Sugar FC