Brazilian Serie B02:30 ngày 17/11/2025

Goias Esporte Clube
1 - 0

Gremio Novorizontino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Goias Esporte ClubeChỉ sốGremio Novorizontino
3Chỉ số 214
41Chỉ số 2559
34Chỉ số 2464
74Chỉ số 23120
0Chỉ số 40
3Chỉ số 30
6Chỉ số 224
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Goias Esporte Clube
Sơ đồ 3-4-2-123143520288971179
Đội hình xuất phát

Tadeu#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Ribeiro#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Felipe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Freitas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D·Oliveira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Juninho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Gava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Lepo#97 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Welliton#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Jajá#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Ramon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ramon#21

Ramon#2
Ramon#18

Ramon#1

Ramon#75

Ramon#25

Ramon#17

Ramon#66

Ramon#55

Ramon#91

Ramon#4

Ramon#13
Gremio Novorizontino
Sơ đồ 4-2-3-19323726776471725159
Đội hình xuất phát

J.Almeida#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Soares#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Martins#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Dantas#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mayk#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Oyama#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Matheus#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.José#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Romulo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Luiz Otavio Maria#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Lucca#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lucca#1

Lucca#11

Lucca#40

Lucca#5

Lucca#4

Lucca#88

Lucca#7

Lucca#90

Lucca#20

Lucca#10

Lucca#99

Lucca#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gremio Novorizontino1 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino2 - 1
Goias Esporte ClubeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goias Esporte Clube
Cuiaba0 - 1
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube0 - 1
Athletico Paranaense - PR
Criciuma1 - 2
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 3
Chapecoense - SC
Athletic Club1 - 1
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 2
CRB AL
Volta Redonda0 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Ferroviaria SP1 - 1
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 0
SC Paysandu ParaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 1
Remo - PA
America MG2 - 2
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 1
Botafogo SP
Amazonas FC0 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino3 - 0
Operario Ferroviario PR
Cuiaba0 - 1
Gremio Novorizontino
Chapecoense - SC1 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 1
Vila Nova
SC Paysandu Para0 - 1
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 0
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Goias Esporte Clube
#11#20#30#43#54#60#70
Gremio Novorizontino
#10#20#30#40#57#60#70
Coritiba SAF - PR
Avaí FC