Singapore Premier League18:30 ngày 23/01/2026

Geylang United FC
1 - 3

Tampines Rovers FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Geylang United FCChỉ sốTampines Rovers FC
44Chỉ số 2556
4Chỉ số 215
3Chỉ số 21
4Chỉ số 223
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
120Chỉ số 23134
0Chỉ số 40
81Chỉ số 2474
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Geylang United FC
Sơ đồ 4-4-211181523710221849
Đội hình xuất phát

Yu·Kanoshima#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hamzah#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Pereira#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Ignjatovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Nazari#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Fukashiro#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Bezecourt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Ogawa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

s.sulaiman#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Hoshino#4 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Taniguchi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Taniguchi#29
R.Taniguchi#27
R.Taniguchi#30
R.Taniguchi#5

R.Taniguchi#17
R.Taniguchi#19

R.Taniguchi#6

R.Taniguchi#24
R.Taniguchi#21
R.Taniguchi#2
R.Taniguchi#3
Tampines Rovers FC
Sơ đồ 4-2-3-12474162388114982512
Đội hình xuất phát

S.Buhari#24 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Sumi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Yamashita#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Fox#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Najeeb#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Kazama#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Kweh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Kobayashi#49 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Shahiran#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Higashikawa#25 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Buhagiar#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Buhagiar#17

T.Buhagiar#19
T.Buhagiar#15

T.Buhagiar#26

T.Buhagiar#13

T.Buhagiar#2
T.Buhagiar#76

T.Buhagiar#18

T.Buhagiar#44

T.Buhagiar#6

T.Buhagiar#50

T.Buhagiar#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | Tampines Rovers FC | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 |
| 3 | FC Jurong | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 4 | Geylang United FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 5 | Hougang United FC | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 |
| 6 | Balestier Khalsa FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 7 | Tanjong Pagar United | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 8 | Young Lions | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tampines Rovers FC0 - 0
Geylang United FC
Tampines Rovers FC3 - 1
Geylang United FC
Geylang United FC0 - 3
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC2 - 2
Geylang United FC
Geylang United FC4 - 4
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC3 - 1
Geylang United FC
Tampines Rovers FC2 - 3
Geylang United FC
Geylang United FC1 - 1
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC1 - 1
Geylang United FC
Geylang United FC2 - 3
Tampines Rovers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Geylang United FC
Geylang United FC0 - 3
Lion City Sailors
Tanjong Pagar United1 - 4
Geylang United FC
Geylang United FC3 - 3
Balestier Khalsa FC
Hougang United FC3 - 0
Geylang United FC
Geylang United FC0 - 3
FC Jurong
Young Lions1 - 3
Geylang United FC
Geylang United FC2 - 1
Tanjong Pagar United
Hougang United FC0 - 2
Geylang United FC
Geylang United FC0 - 2
FC Jurong
Tampines Rovers FC0 - 0
Geylang United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC7 - 1
Young Lions
Lion City Sailors0 - 0
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC1 - 3
FC Jurong
FC Jurong0 - 4
Tampines Rovers FC
BG Pathum United0 - 2
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC3 - 2
BG Pathum United
Tampines Rovers FC5 - 3
Kaya FC-Iloilo
Pohang Steelers1 - 1
Tampines Rovers FC
Hougang United FC1 - 2
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC1 - 0
Pohang SteelersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Geylang United FC
#11#20#30#40#53#60#70
Tampines Rovers FC
#13#21#30#42#51#60#70