Singapore Premier League18:30 ngày 24/08/2025

Tampines Rovers FC
0 - 0

Geylang United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tampines Rovers FCChỉ sốGeylang United FC
3Chỉ số 212
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2211
101Chỉ số 2388
63Chỉ số 2463
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 29
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Tampines Rovers FC
Sơ đồ 4-2-3-12423416267811881225
Đội hình xuất phát

S.Buhari#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Najeeb#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Yamashita#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Fox#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Yoshimoto#26 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sumi#7 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Shahiran#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Kweh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Kazama#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Buhagiar#12 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Higashikawa#25 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Higashikawa#18
H.Higashikawa#74

H.Higashikawa#5

H.Higashikawa#19

H.Higashikawa#17

H.Higashikawa#6
H.Higashikawa#49

H.Higashikawa#55
H.Higashikawa#69

H.Higashikawa#13

H.Higashikawa#20
Geylang United FC
Sơ đồ 4-4-1-1242381511201022794
Đội hình xuất phát

R.Khairullah#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nazari#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Pereira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Ignjatovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Hamzah#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Yokoyama#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Bezecourt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Ogawa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Fukashiro#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Taniguchi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

S.Hoshino#4 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hoshino#18
S.Hoshino#16
S.Hoshino#49

S.Hoshino#3
S.Hoshino#14
S.Hoshino#19

S.Hoshino#6
S.Hoshino#57
S.Hoshino#41
S.Hoshino#29
S.Hoshino#25
S.Hoshino#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | Tampines Rovers FC | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 |
| 3 | FC Jurong | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 4 | Geylang United FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 5 | Hougang United FC | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 |
| 6 | Balestier Khalsa FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 7 | Tanjong Pagar United | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 8 | Young Lions | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tampines Rovers FC3 - 1
Geylang United FC
Geylang United FC0 - 3
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC2 - 2
Geylang United FC
Geylang United FC4 - 4
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC3 - 1
Geylang United FC
Tampines Rovers FC2 - 3
Geylang United FC
Geylang United FC1 - 1
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC1 - 1
Geylang United FC
Geylang United FC2 - 3
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC0 - 0
Geylang United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampines Rovers FC
Dynamic Herb Cebu1 - 3
Tampines Rovers FC
Lion City Sailors1 - 4
Tampines Rovers FC
Lion City Sailors1 - 0
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC2 - 2
BG Pathum United
Tampines Rovers FC0 - 0
Lion City Sailors
DPMM FC2 - 1
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC2 - 0
Young Lions
Tampines Rovers FC0 - 1
Balestier Khalsa FC
Hougang United FC1 - 4
Tampines Rovers FC
BG Pathum United1 - 1
Tampines Rovers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Geylang United FC
Tanjong Pagar United3 - 3
Geylang United FC
Young Lions1 - 2
Geylang United FC
Geylang United FC1 - 4
FC Jurong
Lion City Sailors2 - 3
Geylang United FC
Geylang United FC1 - 3
DPMM FC
Geylang United FC4 - 3
Hougang United FC
Tampines Rovers FC3 - 1
Geylang United FC
Geylang United FC1 - 3
Lion City Sailors
Tanjong Pagar United1 - 0
Geylang United FC
Geylang United FC3 - 4
Balestier Khalsa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tampines Rovers FC
#10#20#30#41#54#60#70
Geylang United FC
#10#20#30#41#59#60#70