Singapore Premier League18:30 ngày 27/10/2025

Hougang United FC
1 - 2

Tampines Rovers FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hougang United FCChỉ sốTampines Rovers FC
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
3Chỉ số 226
41Chỉ số 2460
4Chỉ số 26
68Chỉ số 2380
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Hougang United FC
Sơ đồ 4-2-3-12843633341788081011
Đội hình xuất phát

Z.Rohaizad#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Chonlawit kanuengkid#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Kibunguchy#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Sanizal#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vestering#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Yoshihama#41 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Y.Suwa#78 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Blasco#80 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Burapha#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Zulkifli#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
s.wongsai#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
s.wongsai#50
s.wongsai#54

s.wongsai#24

s.wongsai#15
s.wongsai#5

s.wongsai#7

s.wongsai#2

s.wongsai#31
s.wongsai#55
Tampines Rovers FC
Sơ đồ 4-2-3-12423164267813191225
Đội hình xuất phát

S.Buhari#24 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Najeeb#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Fox#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Yamashita#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Yoshimoto#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sumi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Shahiran#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Suparno#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Chew#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Buhagiar#12 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Higashikawa#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Higashikawa#88

H.Higashikawa#17
H.Higashikawa#49

H.Higashikawa#20

H.Higashikawa#11

H.Higashikawa#6
H.Higashikawa#74

H.Higashikawa#50
H.Higashikawa#69

H.Higashikawa#10

H.Higashikawa#18

H.Higashikawa#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | Tampines Rovers FC | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 |
| 3 | FC Jurong | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 4 | Geylang United FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 5 | Hougang United FC | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 |
| 6 | Balestier Khalsa FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 7 | Tanjong Pagar United | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 8 | Young Lions | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hougang United FC1 - 4
Tampines Rovers FC
Hougang United FC1 - 5
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC2 - 4
Hougang United FC
Hougang United FC1 - 1
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC5 - 1
Hougang United FC
Hougang United FC0 - 3
Tampines Rovers FC
Hougang United FC0 - 1
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC2 - 0
Hougang United FC
Hougang United FC1 - 1
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC2 - 3
Hougang United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hougang United FC
Hougang United FC0 - 4
FC Jurong
Young Lions0 - 2
Hougang United FC
Hougang United FC0 - 2
Geylang United FC
Lion City Sailors2 - 1
Hougang United FC
Hougang United FC2 - 3
DPMM FC
Young Lions4 - 3
Hougang United FC
Tanjong Pagar United1 - 1
Hougang United FC
Hougang United FC1 - 4
Tampines Rovers FC
Balestier Khalsa FC2 - 1
Hougang United FC
Geylang United FC4 - 3
Hougang United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC1 - 0
Pohang Steelers
Tampines Rovers FC3 - 3
Balestier Khalsa FC
Tampines Rovers FC2 - 1
BG Pathum United
Selangor FC4 - 2
Tampines Rovers FC
Kaya FC-Iloilo0 - 3
Tampines Rovers FC
Tanjong Pagar United0 - 3
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC0 - 0
Geylang United FC
Dynamic Herb Cebu1 - 3
Tampines Rovers FC
Lion City Sailors1 - 4
Tampines Rovers FC
Lion City Sailors1 - 0
Tampines Rovers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hougang United FC
#11#20#30#41#54#60#70
Tampines Rovers FC
#12#20#30#41#56#60#70