Singapore Premier League18:30 ngày 19/09/2025

Hougang United FC
0 - 2

Geylang United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hougang United FCChỉ sốGeylang United FC
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
59Chỉ số 2440
10Chỉ số 225
1Chỉ số 32
2Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
119Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
Hougang United FC
Sơ đồ 4-4-22825333610137880418
Đội hình xuất phát

Z.Rohaizad#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Aplin#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
kanok kongsimma#5 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Sanizal#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kibunguchy#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Zulkifli#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Kikuchi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Suwa#78 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Blasco#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Yoshihama#41 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Burapha#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Burapha#6

Y.Burapha#20
Y.Burapha#0
Y.Burapha#50

Y.Burapha#29
Y.Burapha#4

Y.Burapha#15

Y.Burapha#23
Y.Burapha#55
Y.Burapha#58

Y.Burapha#3
Y.Burapha#91
Geylang United FC
Sơ đồ 4-2-3-124315823222071094
Đội hình xuất phát

R.Khairullah#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Salamat#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ignjatovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Pereira#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Nazari#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Ogawa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Yokoyama#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Fukashiro#7 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Bezecourt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Taniguchi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Hoshino#4 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Hoshino#2

S.Hoshino#6
S.Hoshino#13
S.Hoshino#57
S.Hoshino#51
S.Hoshino#16
S.Hoshino#49
S.Hoshino#61
S.Hoshino#14
S.Hoshino#19
S.Hoshino#25

S.Hoshino#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | Tampines Rovers FC | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 |
| 3 | FC Jurong | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 4 | Geylang United FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 5 | Hougang United FC | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 |
| 6 | Balestier Khalsa FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 7 | Tanjong Pagar United | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 8 | Young Lions | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Geylang United FC4 - 3
Hougang United FC
Hougang United FC2 - 3
Geylang United FC
Geylang United FC0 - 1
Hougang United FC
Hougang United FC2 - 6
Geylang United FC
Geylang United FC0 - 3
Hougang United FC
Geylang United FC0 - 2
Hougang United FC
Hougang United FC3 - 2
Geylang United FC
Geylang United FC2 - 1
Hougang United FC
Hougang United FC4 - 1
Geylang United FC
Geylang United FC2 - 4
Hougang United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hougang United FC
Lion City Sailors2 - 1
Hougang United FC
Hougang United FC2 - 3
DPMM FC
Young Lions4 - 3
Hougang United FC
Tanjong Pagar United1 - 1
Hougang United FC
Hougang United FC1 - 4
Tampines Rovers FC
Balestier Khalsa FC2 - 1
Hougang United FC
Geylang United FC4 - 3
Hougang United FC
Hougang United FC1 - 0
FC Jurong
Hougang United FC1 - 5
Tampines Rovers FC
DPMM FC1 - 5
Hougang United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Geylang United FC
Geylang United FC0 - 2
FC Jurong
Tampines Rovers FC0 - 0
Geylang United FC
Tanjong Pagar United3 - 3
Geylang United FC
Young Lions1 - 2
Geylang United FC
Geylang United FC1 - 4
FC Jurong
Lion City Sailors2 - 3
Geylang United FC
Geylang United FC1 - 3
DPMM FC
Geylang United FC4 - 3
Hougang United FC
Tampines Rovers FC3 - 1
Geylang United FC
Geylang United FC1 - 3
Lion City SailorsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hougang United FC
#10#20#32#41#55#60#70
Geylang United FC
#12#22#30#42#51#60#70