Singapore Premier League18:30 ngày 12/09/2025

Geylang United FC
0 - 2

FC Jurong
Thống kê
Thống kê trận đấu
Geylang United FCChỉ sốFC Jurong
2Chỉ số 216
1Chỉ số 40
8Chỉ số 227
61Chỉ số 2480
6Chỉ số 22
95Chỉ số 23106
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Geylang United FC
Sơ đồ 4-4-224315811182022749
Đội hình xuất phát

R.Khairullah#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Salamat#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ignjatovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Pereira#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Hamzah#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

s.sulaiman#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Yokoyama#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Ogawa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Fukashiro#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Hoshino#4 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Taniguchi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Taniguchi#29
R.Taniguchi#57
R.Taniguchi#25
R.Taniguchi#2
R.Taniguchi#99
R.Taniguchi#16

R.Taniguchi#10
R.Taniguchi#49
R.Taniguchi#14
R.Taniguchi#19

R.Taniguchi#6
FC Jurong
Sơ đồ 3-4-3181623426420119910
Đội hình xuất phát

H.Sunny#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Cho#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
uk tae kim#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
nozomi ozawa#3 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Haziq#42 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

naoki yoshioka#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Gallagher#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
jun sim yen#20 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Ishibashi#11 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Shingo Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
takumi yokohata#10 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
takumi yokohata#23
takumi yokohata#29

takumi yokohata#19

takumi yokohata#15
takumi yokohata#14

takumi yokohata#1
takumi yokohata#9
takumi yokohata#5

takumi yokohata#8
takumi yokohata#25

takumi yokohata#7
takumi yokohata#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | Tampines Rovers FC | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 |
| 3 | FC Jurong | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 4 | Geylang United FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 5 | Hougang United FC | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 |
| 6 | Balestier Khalsa FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 7 | Tanjong Pagar United | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 8 | Young Lions | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Geylang United FC1 - 4
FC Jurong
FC Jurong1 - 1
Geylang United FC
Geylang United FC5 - 1
FC Jurong
FC Jurong0 - 6
Geylang United FC
FC Jurong1 - 2
Geylang United FC
Geylang United FC1 - 6
FC Jurong
FC Jurong3 - 0
Geylang United FC
Geylang United FC1 - 6
FC Jurong
Geylang United FC1 - 1
FC Jurong
FC Jurong2 - 2
Geylang United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Geylang United FC
Tampines Rovers FC0 - 0
Geylang United FC
Tanjong Pagar United3 - 3
Geylang United FC
Young Lions1 - 2
Geylang United FC
Geylang United FC1 - 4
FC Jurong
Lion City Sailors2 - 3
Geylang United FC
Geylang United FC1 - 3
DPMM FC
Geylang United FC4 - 3
Hougang United FC
Tampines Rovers FC3 - 1
Geylang United FC
Geylang United FC1 - 3
Lion City Sailors
Tanjong Pagar United1 - 0
Geylang United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Jurong
FC Jurong2 - 2
Balestier Khalsa FC
Balestier Khalsa FC3 - 2
FC Jurong
FC Jurong5 - 1
Tanjong Pagar United
Geylang United FC1 - 4
FC Jurong
FC Jurong0 - 2
Lion City Sailors
DPMM FC3 - 0
FC Jurong
FC Jurong0 - 0
Young Lions
Hougang United FC1 - 0
FC Jurong
Young Lions7 - 1
FC Jurong
FC Jurong0 - 4
Tampines Rovers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Geylang United FC
#10#20#31#43#56#60#70
FC Jurong
#12#21#30#41#52#60#70