Sweden Division 118:20 ngày 06/09/2025

Gefle IF
2 - 0

Haninge
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gefle IFChỉ sốHaninge
3Chỉ số 211
55Chỉ số 2454
103Chỉ số 2381
7Chỉ số 223
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
Gefle IF
232220729161524135
Đội hình xuất phát
hugo mella andersson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
villy larsen strindlund#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Sugita#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pascal simba#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rauschenberg#29 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Persson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.nezirevic#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.kack#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hansemon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Berggren#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Aras#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

U.Aras#24
U.Aras#12
U.Aras#27
U.Aras#19

U.Aras#10

U.Aras#14

U.Aras#9
Haninge
9141711813515184
Đội hình xuất phát
a.khalil#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bouvin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zecchin tyron matuta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Dejene#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dibba#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
oliver ferial#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Lundvall#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ndure#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
christian pelenda#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikolaj staykov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.B.Lamin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.B.Lamin#16

A.B.Lamin#19
A.B.Lamin#25
A.B.Lamin#17
A.B.Lamin#22
A.B.Lamin#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Haninge1 - 1
Gefle IF
Haninge0 - 2
Gefle IF
Gefle IF3 - 2
Haninge
Haninge1 - 2
Gefle IF
Gefle IF1 - 1
Haninge
Haninge1 - 4
Gefle IF
Gefle IF1 - 2
HaningeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gefle IF
Gefle IF5 - 1
Sollentuna United
FC Arlanda2 - 0
Gefle IF
Gefle IF5 - 1
Enkoping
Vasalunds IF4 - 1
Gefle IF
Gefle IF1 - 1
Karlbergs BK
IF Karlstad Fotboll2 - 2
Gefle IF
Gefle IF
Korsnas IF FK1 - 0
Gefle IF
Gefle IF1 - 1
Assyriska FF
Enkoping2 - 0
Gefle IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haninge
Karlbergs BK3 - 1
Haninge
Haninge0 - 1
FC Stockholm Internazionale
Haninge0 - 1
Elfsborg
FC Arlanda5 - 4
Haninge
Haninge3 - 3
Sollentuna United
A.F.C Eskilstuna3 - 2
Haninge
Haninge0 - 1
Assyriska FF
Tegs SK1 - 2
Haninge
Hammarby8 - 3
Haninge
Haninge2 - 2
Nordic United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gefle IF
#12#21#30#41#53#60#70
Haninge
#10#20#30#42#511#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Hammarby TFF
IFK Stocksund