Sweden Division 118:00 ngày 24/08/2025

Haninge
0 - 1

FC Stockholm Internazionale
Thống kê
Thống kê trận đấu
HaningeChỉ sốFC Stockholm Internazionale
2Chỉ số 30
41Chỉ số 2461
4Chỉ số 226
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2375
4Chỉ số 24
0Chỉ số 81
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Haninge
41411913221520261
Đội hình xuất phát

A.B.Lamin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bouvin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dibba#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.khalil#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Lundvall#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william miguel#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
christian pelenda#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikolaj staykov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kalle stregart#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Sundberg#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Alpek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Alpek#16

C.Alpek#19

C.Alpek#21
C.Alpek#3
C.Alpek#7
C.Alpek#8

C.Alpek#5
FC Stockholm Internazionale
1911166285781918
Đội hình xuất phát
sixten bringzen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sunesson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tiago sanchez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel osaro onotu#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.nydenloyola#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anders hellblom#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Fällman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Eriksson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Dobrijevic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Dahlström#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rasmus allback#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Rasmus allback#3

Rasmus allback#13

Rasmus allback#10
Rasmus allback#25
Rasmus allback#12

Rasmus allback#35
Rasmus allback#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Stockholm Internazionale1 - 2
Haninge
Haninge0 - 4
FC Stockholm Internazionale
Haninge0 - 1
FC Stockholm Internazionale
FC Stockholm Internazionale1 - 2
Haninge
Haninge0 - 1
FC Stockholm Internazionale
FC Stockholm Internazionale2 - 0
Haninge
Haninge1 - 1
FC Stockholm InternazionaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haninge
Haninge0 - 1
Elfsborg
FC Arlanda5 - 4
Haninge
Haninge3 - 3
Sollentuna United
A.F.C Eskilstuna3 - 2
Haninge
Haninge0 - 1
Assyriska FF
Tegs SK1 - 2
Haninge
Hammarby8 - 3
Haninge
Haninge2 - 2
Nordic United FC
Gimo IF FK2 - 3
Haninge
Haninge9 - 3
A.F.C EskilstunaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Stockholm Internazionale
FC Stockholm Internazionale0 - 2
Brommapojkarna
FC Stockholm Internazionale3 - 1
Karlbergs BK
Hammarby TFF1 - 1
FC Stockholm Internazionale
FC Stockholm Internazionale3 - 1
Hammarby TFF2 - 0
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda1 - 1
FC Stockholm Internazionale
FOC Farsta1 - 1
FC Stockholm Internazionale
FC Stockholm Internazionale0 - 0
Vasalunds IF
Karlbergs BK0 - 0
FC Stockholm Internazionale
Tegs SK1 - 3
FC Stockholm InternazionaleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haninge
#10#20#30#42#54#60#70
FC Stockholm Internazionale
#11#20#30#40#54#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
IF Karlstad Fotboll
Gefle IF
Enkoping
IFK Stocksund