Korean K League 114:30 ngày 30/11/2025

Gangwon FC
1 - 0

Pohang Steelers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gangwon FCChỉ sốPohang Steelers
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 81
10Chỉ số 222
2Chỉ số 23
150Chỉ số 23131
3Chỉ số 32
2Chỉ số 213
82Chỉ số 2468
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gangwon FC
Sơ đồ 4-4-221272447134228499167
Đội hình xuất phát

C.Park#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kim#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Park#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Shin#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Lee#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Mo#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lee#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Seo#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Kang#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Kim#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Kim#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Kim#33

D.Kim#36

D.Kim#73

D.Kim#19

D.Kim#1

D.Kim#26

D.Kim#18

D.Kim#8

D.Kim#20
Pohang Steelers
Sơ đồ 3-4-31144261322882371910
Đội hình xuất phát

P.Yoon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Park#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Jeon#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Park#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Kang#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Hong#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Kim#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Lee#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Kim#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Lee#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Baek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Baek#17

S.Baek#20

S.Baek#99

S.Baek#2

S.Baek#24

S.Baek#80

S.Baek#40

S.Baek#66

S.Baek#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gangwon FC1 - 0
Pohang Steelers
Pohang Steelers2 - 1
Gangwon FC
Gangwon FC2 - 1
Pohang Steelers
Gangwon FC1 - 0
Pohang Steelers
Pohang Steelers2 - 1
Gangwon FC
Pohang Steelers2 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC2 - 4
Pohang Steelers
Gangwon FC1 - 1
Pohang Steelers
Pohang Steelers2 - 1
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 0
Pohang SteelersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gangwon FC
Gangwon FC1 - 3
Machida Zelvia
Daejeon Hana Citizen1 - 1
Gangwon FC
Gimcheon Sangmu Football Club0 - 1
Gangwon FC
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 0
Jeonbuk Hyundai Motors
FC Seoul4 - 2
Gangwon FC
Gangwon FC4 - 3
Vissel Kobe
Daegu Football Club2 - 2
Gangwon FC
Gangwon FC1 - 1
FC Anyang
Chengdu Rongcheng1 - 0
Gangwon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pohang Steelers
Pohang Steelers2 - 0
BG Pathum United
Pohang Steelers0 - 0
Jeonbuk Hyundai Motors
Pohang Steelers0 - 0
FC Seoul
Pohang Steelers1 - 1
Tampines Rovers FC
Gimcheon Sangmu Football Club0 - 1
Pohang Steelers
Daejeon Hana Citizen2 - 0
Pohang Steelers
Tampines Rovers FC1 - 0
Pohang Steelers
FC Seoul1 - 2
Pohang Steelers
Pohang Steelers1 - 3
Daejeon Hana Citizen
Pohang Steelers2 - 0
Kaya FC-IloiloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gangwon FC
#11#20#30#43#52#60#70
Pohang Steelers
#10#20#30#42#53#60#70
Ulsan HD FC
Gwangju Football Club
Suwon Football Club
Jeju SK FC