Gambia League First Division23:00 ngày 22/02/2025

Banjul United
1 - 0

Gambian Dutch Lions
Thống kê
Thống kê trận đấu
Banjul UnitedChỉ sốGambian Dutch Lions
56Chỉ số 2544
85Chỉ số 2396
33Chỉ số 2474
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2217
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
2Chỉ số 210
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Banjul United
Harts Academy FC0 - 0
Banjul United
Banjul United1 - 1
Bombada FC
Greater Tomorrow FC0 - 3
Banjul United
Banjul United0 - 0
Gambia Armed Force
Real Banjul1 - 0
Banjul United
Banjul United0 - 2
Fortune FC
Banjul United0 - 1
Steve Biko FC
BST Galaxy1 - 0
Banjul United
Brikama United2 - 0
Banjul United
Banjul United0 - 1
Team Rhino FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gambian Dutch Lions
Gambian Dutch Lions2 - 1
Team Rhino FC
Marimoo0 - 0
Gambian Dutch Lions
Gambian Dutch Lions1 - 0
TMT FA
Banjul Hawks FC3 - 1
Gambian Dutch Lions
Gambian Dutch Lions0 - 0
Falcons FC
Gambian Dutch Lions2 - 1
Brikama United
Harts Academy FC5 - 0
Gambian Dutch Lions
Gambian Dutch Lions2 - 2
Bombada FC
Greater Tomorrow FC0 - 1
Gambian Dutch Lions
Gambian Dutch Lions1 - 2
Gambia Armed ForceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Banjul United
#11#21#30#41#51#60#70
Gambian Dutch Lions
#10#20#30#41#54#60#70