Japanese J3 League16:00 ngày 29/08/2026

Fukushima United FC
2 - 2

Nara Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fukushima United FCChỉ sốNara Club
7Chỉ số 2212
90Chỉ số 2460
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
1Chỉ số 31
128Chỉ số 23109
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Fukushima United FC
Sơ đồ 4-3-378661729231410967308
Đội hình xuất phát

S.Jung#78 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Uehara#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Fujitani#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Tsuchiya#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Anzai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Harigaya#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Yoshida#96 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Ashibe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.Kano#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Okada#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Y.Okada#22

Y.Okada#5

Y.Okada#26

Y.Okada#28

Y.Okada#9

Y.Okada#44

Y.Okada#11

Y.Okada#20

Y.Okada#19
Nara Club
Sơ đồ 4-2-3-19622331681048795414
Đội hình xuất phát

M.Vito#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Ikoma#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Sato#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Okuda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Yoshida#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Morita#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Kawanishi#48 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Tamura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Togashi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Kawasaki#54 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Mochizuki#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Mochizuki#13

S.Mochizuki#40

S.Mochizuki#21

S.Mochizuki#11

S.Mochizuki#27

S.Mochizuki#99

S.Mochizuki#1

S.Mochizuki#36

S.Mochizuki#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kagoshima United | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Ehime FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | SC Sagamihara | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | FC Gifu | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | FC Ryukyu Okinawa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | FC Osaka | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 7 | Renofa Yamaguchi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 8 | Gainare Tottori | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 9 | Roasso Kumamoto | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 10 | Reilac Shiga FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 11 | Tochigi SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 12 | AC Nagano Parceiro | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 13 | Nara Club | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 14 | Zweigen Kanazawa FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 15 | Kochi United | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 16 | Fukushima United FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 17 | Matsumoto Yamaga FC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 18 | Kamatamare Sanuki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 19 | Giravanz Kitakyushu | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 20 | Thespa Kusatsu Gunma | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fukushima United FC2 - 1
Nara Club
Nara Club2 - 2
Fukushima United FC
Nara Club1 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 1
Nara Club
Nara Club1 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 5
Nara Club
Nara Club3 - 1
Fukushima United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fukushima United FC
Yokohama F. Marinos1 - 0
Fukushima United FC
Gainare Tottori2 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC7 - 0
Oyama SC
Zweigen Kanazawa FC4 - 3
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 2
Kamatamare Sanuki
Fukushima United FC1 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Fukushima United FC
Matsumoto Yamaga FC3 - 3
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Fukushima United FC4 - 2
Jubilo IwataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nara Club
Nara Club3 - 1
Renofa Yamaguchi
Nara Club1 - 4
FC Osaka
Nara Club1 - 3
Kagoshima United
Ehime FC4 - 1
Nara Club
Matsumoto Yamaga FC0 - 2
Nara Club
Nara Club3 - 3
Oita Trinita
Nara Club5 - 1
Kataller Toyama
Albirex Niigata2 - 1
Nara Club
Tokushima Vortis1 - 2
Nara Club
Nara Club1 - 3
FC OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fukushima United FC
#12#20#30#41#56#60#70
Nara Club
#12#20#30#41#52#60#70
SC Sagamihara
FC Gifu
Roasso Kumamoto
Reilac Shiga FC
Tochigi SC
AC Nagano Parceiro
Kochi United
Giravanz Kitakyushu
Thespa Kusatsu Gunma