Scottish League Two21:00 ngày 05/04/2025

Peterhead
5 - 0

Bonnyrigg Rose
Thống kê
Thống kê trận đấu
PeterheadChỉ sốBonnyrigg Rose
61Chỉ số 2435
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 210
6Chỉ số 21
7Chỉ số 224
1Chỉ số 35
0Chỉ số 80
78Chỉ số 2353
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Peterhead
Sơ đồ 4-2-3-1121552982177172225
Đội hình xuất phát

S.McKenzie#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Strachan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ross#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Brown#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Dunne#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.McCarthy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D. Forrest#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Barry#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Smith#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Ross#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Colloty#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Colloty#7

O.Colloty#12

O.Colloty#18
O.Colloty#14
Bonnyrigg Rose
Sơ đồ 4-4-1-112422319106241621
Đội hình xuất phát

A.McNeil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mailer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Young#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Connolly#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Martyniuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C. Ross#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Currie#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Murphy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Watson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Aiken#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
Ryan Scott Porteous#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ryan Scott Porteous#18
Ryan Scott Porteous#25

Ryan Scott Porteous#8

Ryan Scott Porteous#7

Ryan Scott Porteous#20

Ryan Scott Porteous#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peterhead | 36 | 19 | 9 | 8 | 66 |
| 2 | East Fife | 36 | 20 | 5 | 11 | 65 |
| 3 | Edinburgh City | 36 | 17 | 5 | 14 | 56 |
| 4 | Elgin City | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 5 | Spartans | 36 | 15 | 7 | 14 | 52 |
| 6 | Stirling Albion | 36 | 14 | 6 | 16 | 48 |
| 7 | Clyde | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 8 | Stranraer | 36 | 11 | 7 | 18 | 40 |
| 9 | Forfar Athletic FC | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 10 | Bonnyrigg Rose | 36 | 12 | 6 | 18 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bonnyrigg Rose3 - 4
Peterhead
Peterhead2 - 0
Bonnyrigg Rose
Bonnyrigg Rose0 - 1
Peterhead
Bonnyrigg Rose2 - 2
Peterhead
Peterhead0 - 0
Bonnyrigg Rose
Bonnyrigg Rose1 - 1
Peterhead
Peterhead2 - 1
Bonnyrigg RoseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Peterhead
Forfar Athletic FC0 - 0
Peterhead
Stirling Albion1 - 2
Peterhead
Peterhead2 - 0
Edinburgh City
Stranraer0 - 0
Peterhead
Peterhead2 - 0
Elgin City
East Fife0 - 0
Peterhead
Peterhead2 - 2
Clyde
Bonnyrigg Rose3 - 4
Peterhead
Peterhead2 - 2
Forfar Athletic FC
Spartans1 - 0
PeterheadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bonnyrigg Rose
Bonnyrigg Rose0 - 1
Elgin City
Clyde3 - 1
Bonnyrigg Rose
Bonnyrigg Rose1 - 1
Stirling Albion
Bonnyrigg Rose0 - 1
Edinburgh City
Spartans3 - 1
Bonnyrigg Rose
Bonnyrigg Rose0 - 2
Forfar Athletic FC
East Fife1 - 1
Bonnyrigg Rose
Bonnyrigg Rose3 - 4
Peterhead
Elgin City3 - 0
Bonnyrigg Rose
Bonnyrigg Rose2 - 1
ClydeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Peterhead
#15#22#30#41#56#60#70
Bonnyrigg Rose
#10#20#30#44#51#60#70