Brazilian Pernambucano League02:30 ngày 23/03/2025

Retro FC Brasil
2 - 3

Sport Club do Recife
Thống kê
Thống kê trận đấu
Retro FC BrasilChỉ sốSport Club do Recife
47Chỉ số 2553
116Chỉ số 23128
0Chỉ số 81
6Chỉ số 25
4Chỉ số 215
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2463
8Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Retro FC Brasil
12437101821113308
Đội hình xuất phát
volpi fabian#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ribeiro rayan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Claudinho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fabinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fernandinho#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Franco richard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Gedeilson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Fialho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.luiz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maycon#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

radsley#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
radsley#24
radsley#19
radsley#1

radsley#15

radsley#22

radsley#5
radsley#29

radsley#9
radsley#28
radsley#27

radsley#14
radsley#17
radsley#25
radsley#20
radsley#6
Sport Club do Recife
443032167710271491622
Đội hình xuất phát

Chico#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Barletta#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.H.Silva#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

carius igor#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lobato lenny#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lima#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Oliveira#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Rivera#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Romarinho#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Silva#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.França#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.França#2

C.França#12

C.França#13

C.França#92

C.França#33

C.França#3

C.França#19
C.França#11
C.França#54

C.França#8
C.França#41
C.França#29

C.França#25

C.França#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santa Cruz PE | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Maguary | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Nautico (PE) | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 4 | Sport Club do Recife | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Decisao | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | Retro FC Brasil | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | ADJG Jaguar | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 8 | Central SC | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | Afogados da Ingazeira FC | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 10 | Petrolina PE | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sport Club do Recife1 - 1
Retro FC Brasil
Sport Club do Recife2 - 4
Retro FC Brasil
Sport Club do Recife2 - 0
Retro FC Brasil
Retro FC Brasil1 - 2
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife1 - 0
Retro FC Brasil
Retro FC Brasil2 - 1
Sport Club do Recife
Retro FC Brasil0 - 1
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife1 - 1
Retro FC BrasilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Retro FC Brasil
Maguary1 - 2
Retro FC Brasil
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Retro FC Brasil
Retro FC Brasil2 - 1
Maguary
Nautico (PE)0 - 0
Retro FC Brasil
Jequie BA1 - 2
Retro FC Brasil
Central SC3 - 1
Retro FC Brasil
Retro FC Brasil1 - 1
Decisao
Petrolina PE0 - 1
Retro FC Brasil
Retro FC Brasil1 - 0
Nautico (PE)
Santa Cruz PE1 - 0
Retro FC BrasilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sport Club do Recife
Vitória - BA1 - 0
Sport Club do Recife
Santa Cruz PE0 - 1
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife2 - 0
Santa Cruz PE
Sport Club do Recife2 - 1
CRB AL
Sport Club do Recife3 - 0
Decisao
OperArio MT0 - 0
Sport Club do Recife
Petrolina PE1 - 3
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife5 - 0
Moto Club Sao Luis MA
Sport Club do Recife1 - 2
Nautico (PE)
Sousa PB1 - 2
Sport Club do RecifeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Retro FC Brasil
#12#20#30#42#56#60#70
Sport Club do Recife
#13#22#30#41#55#60#70
ADJG Jaguar
Afogados da Ingazeira FC