CONMEBOL Copa Sudamericana07:30 ngày 20/08/2025

Fluminense - RJ
2 - 0

America de Cali
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fluminense - RJChỉ sốAmerica de Cali
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
16Chỉ số 225
36Chỉ số 2438
1Chỉ số 21
101Chỉ số 23121
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Fluminense - RJ
Sơ đồ 4-2-3-112262263581745909
Đội hình xuất phát

Fábio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Xavier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Manoel#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Freytes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Renê#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Hércules#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Martinelli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Canobbio#17 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Lima#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Serna#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Everaldo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Everaldo#10

Everaldo#29

Everaldo#98

Everaldo#11

Everaldo#28

Everaldo#23

Everaldo#18

Everaldo#12

Everaldo#40

Everaldo#5

Everaldo#99

Everaldo#21
America de Cali
Sơ đồ 3-4-2-1126224921051471122
Đội hình xuất phát

J.Soto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Tovar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Bocanegra#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Pestaña#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Candelo#92 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Carrascal#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Escobar#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mina#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Barrios#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Murillo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Holgado#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Holgado#31

R.Holgado#27

R.Holgado#33

R.Holgado#9

R.Holgado#19

R.Holgado#21

R.Holgado#4

R.Holgado#17

R.Holgado#13

R.Holgado#36

R.Holgado#77

R.Holgado#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 1
Fortaleza
America de Cali1 - 2
Fluminense - RJ
Bahia - BA3 - 3
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 1
Internacional - RS
Fluminense - RJ1 - 0
Grêmio - RS
Internacional - RS1 - 2
Fluminense - RJ
São Paulo - SP3 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 2
Palmeiras - SP
Flamengo - RJ1 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 2
Cruzeiro - MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của America de Cali
Deportivo Pereira2 - 1
America de Cali
America de Cali1 - 2
Fluminense - RJ
America de Cali0 - 1
Deportes Tolima
Tigres Zipaquira0 - 1
America de Cali
Independiente Santa Fe2 - 1
America de Cali
America de Cali5 - 0
Tigres Zipaquira
America de Cali2 - 1
Aguilas Doradas
America de Cali2 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA0 - 0
America de Cali
Llaneros FC0 - 0
America de CaliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fluminense - RJ
#12#21#30#40#51#60#70
America de Cali
#10#20#30#42#51#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique