French Championnat National 101:30 ngày 15/02/2025

Fleury Merogis U.S.
0 - 0

FC Chambly Oise
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fleury Merogis U.S.Chỉ sốFC Chambly Oise
10Chỉ số 225
82Chỉ số 2361
61Chỉ số 2441
7Chỉ số 21
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Fleury Merogis U.S.
14423219201061311
Đội hình xuất phát
M.Belliard#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Q.Vogt#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Bovis#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Colombo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Farade#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Loup·Hervieu#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Le Méhauté#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Lefebvre#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petit#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Thibaut·Plisson#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Sylla#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Sylla#17
S.Sylla#28

S.Sylla#30

S.Sylla#18
S.Sylla#24
FC Chambly Oise
815284221071952030
Đội hình xuất phát

P.Bellon#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Cissé#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Dasquet#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Diarra#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Doremus#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.M.Muanda#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mehadji#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ouarti#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pagerie#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Paye#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pontdeme#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Pontdeme#1
S.Pontdeme#25

S.Pontdeme#14
S.Pontdeme#6
S.Pontdeme#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Chambly Oise1 - 3
Fleury Merogis U.S.
FC Chambly Oise3 - 0
Fleury Merogis U.S.
FC Chambly Oise0 - 1
Fleury Merogis U.S.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fleury Merogis U.S.
AS Furiani Agliani1 - 3
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.3 - 0
Aubervilliers
Fleury Merogis U.S.0 - 2
Bobigny A.C.
Biesheim1 - 1
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.1 - 0
Beauvais
Balagne0 - 0
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.1 - 1
Amiens
Fleury Merogis U.S.2 - 1
Thionville FC
Creteil1 - 3
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.4 - 0
AS Villers HoulgateĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Chambly Oise
FC Chambly Oise1 - 1
Beauvais
AS Villers Houlgate2 - 3
FC Chambly Oise
Balagne2 - 1
FC Chambly Oise
FC Chambly Oise2 - 1
Thionville FC
FC Chambly Oise2 - 1
Chantilly
ES Wasquehal0 - 0
FC Chambly Oise
FC Chambly Oise2 - 2
Biesheim
FC Chambly Oise2 - 0
AS Furiani Agliani
Aubervilliers1 - 1
FC Chambly Oise
FC Chambly Oise1 - 1
EpinalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fleury Merogis U.S.
#10#20#30#43#57#60#70
FC Chambly Oise
#10#20#30#41#51#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Feignies
Haguenau