French Championnat National 100:00 ngày 26/01/2025

Fleury Merogis U.S.
3 - 0

Aubervilliers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fleury Merogis U.S.Chỉ sốAubervilliers
0Chỉ số 80
6Chỉ số 228
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
63Chỉ số 2454
1Chỉ số 31
95Chỉ số 2383
5Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Fleury Merogis U.S.
2322418318610192
Đội hình xuất phát
E.Bovis#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Badin#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Q.Vogt#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.RivasMarouani#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Thibaut·Plisson#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petit#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Leleve#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Lefebvre#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Le Méhauté#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Farade#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Colombo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Colombo#30
F.Colombo#11
F.Colombo#24

F.Colombo#20
F.Colombo#14
Aubervilliers
22761225203811933
Đội hình xuất phát
Bilal Harragui#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Masire Konate#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Konte#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Miriezolo#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ladji Sissoko#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Edwin Elodon#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonhley Chéry#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nouha Camara#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Boubacare Camara#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yanis Bouaddi#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Beaka#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.Beaka#34
Y.Beaka#35
Y.Beaka#13
Y.Beaka#17
Y.Beaka#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aubervilliers0 - 0
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.3 - 2
Aubervilliers
Aubervilliers1 - 1
Fleury Merogis U.S.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.0 - 2
Bobigny A.C.
Biesheim1 - 1
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.1 - 0
Beauvais
Balagne0 - 0
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.1 - 1
Amiens
Fleury Merogis U.S.2 - 1
Thionville FC
Creteil1 - 3
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.4 - 0
AS Villers Houlgate
Chantilly0 - 0
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.3 - 1
ES WasquehalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aubervilliers
Aubervilliers0 - 1
Beauvais
Thionville FC3 - 1
Aubervilliers
Aubervilliers0 - 0
Creteil
AS Villers Houlgate1 - 1
Aubervilliers
Aubervilliers1 - 1
Chantilly
Aubervilliers0 - 2
USL Dunkerque
ES Wasquehal1 - 0
Aubervilliers
Anstaing Chereng0 - 4
Aubervilliers
Aubervilliers1 - 1
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani3 - 2
AubervilliersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fleury Merogis U.S.
#13#23#30#41#55#60#70
Aubervilliers
#10#20#30#41#58#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Feignies
Epinal
Haguenau