French Championnat National 100:00 ngày 09/02/2025

AS Furiani Agliani
1 - 3

Fleury Merogis U.S.
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Furiani Agliani
172564020237128264
Đội hình xuất phát
A.Binet#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.DaSilvaPereira#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Othman Aankour#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Chatelain#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.DaSilva#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Marre#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Soufiane Nouala#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Pollet#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fabio Teixeira Lopes#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Thoumin#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Thibault Valéry#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Thibault Valéry#29
Thibault Valéry#24
Thibault Valéry#13
Thibault Valéry#10
Thibault Valéry#1
Fleury Merogis U.S.
2214232106813184
Đội hình xuất phát
C.Badin#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Belliard#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Bovis#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Colombo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Le Méhauté#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Lefebvre#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Leleve#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petit#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Thibaut·Plisson#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.RivasMarouani#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Q.Vogt#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Q.Vogt#30
Q.Vogt#11
Q.Vogt#24

Q.Vogt#20

Q.Vogt#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fleury Merogis U.S.1 - 1
AS Furiani Agliani
AS Furiani Agliani0 - 1
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.0 - 0
AS Furiani Agliani
AS Furiani Agliani0 - 0
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.2 - 1
AS Furiani Agliani
AS Furiani Agliani2 - 1
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.2 - 1
AS Furiani AglianiĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Furiani Agliani
Beauvais2 - 0
AS Furiani Agliani
AS Furiani Agliani2 - 2
Balagne
Creteil1 - 1
AS Furiani Agliani
AS Furiani Agliani1 - 1
Haguenau
AS Furiani Agliani3 - 0
AS Villers Houlgate
Chantilly1 - 1
AS Furiani Agliani
AS Furiani Agliani0 - 0
ES Wasquehal
FC Chambly Oise2 - 0
AS Furiani Agliani
AS Furiani Agliani2 - 2
Biesheim
AS Furiani Agliani3 - 2
AubervilliersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.3 - 0
Aubervilliers
Fleury Merogis U.S.0 - 2
Bobigny A.C.
Biesheim1 - 1
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.1 - 0
Beauvais
Balagne0 - 0
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.1 - 1
Amiens
Fleury Merogis U.S.2 - 1
Thionville FC
Creteil1 - 3
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.4 - 0
AS Villers Houlgate
Chantilly0 - 0
Fleury Merogis U.S.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Furiani Agliani
#11#20#31#40#50#60#70
Fleury Merogis U.S.
#13#22#30#40#50#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Feignies
Epinal