French Championnat National 100:30 ngày 02/02/2025

AS Villers Houlgate
2 - 3

FC Chambly Oise
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Villers Houlgate
51662873119410
Đội hình xuất phát
R.Lapert#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G. Boisroux#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Florian Bresteau#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ferreira#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D. Dia#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K. Rebut#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Medard#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Lemaitre#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O. Konté#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Gale#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kaloga#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Kaloga#14
M.Kaloga#15
M.Kaloga#12
M.Kaloga#13
FC Chambly Oise
630182381528227520
Đội hình xuất phát
D.N'Zeza#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pontdeme#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Stoltz#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zhuri#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Bellon#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Cissé#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Dasquet#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Doremus#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mehadji#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pagerie#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Paye#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Paye#9

A.Paye#1
A.Paye#25

A.Paye#10
A.Paye#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AS Villers Houlgate
Chantilly2 - 1
AS Villers Houlgate
AS Furiani Agliani3 - 0
AS Villers Houlgate
AS Villers Houlgate1 - 1
Aubervilliers
Epinal1 - 0
AS Villers Houlgate
AS Villers Houlgate2 - 2
Haguenau
Bobigny A.C.3 - 0
AS Villers Houlgate
AS Villers Houlgate0 - 0
Feignies
Fleury Merogis U.S.4 - 0
AS Villers Houlgate
AS Villers Houlgate1 - 1
Beauvais
Balagne5 - 2
AS Villers HoulgateĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Chambly Oise
Balagne2 - 1
FC Chambly Oise
FC Chambly Oise2 - 1
Thionville FC
FC Chambly Oise2 - 1
Chantilly
ES Wasquehal0 - 0
FC Chambly Oise
FC Chambly Oise2 - 2
Biesheim
FC Chambly Oise2 - 0
AS Furiani Agliani
Aubervilliers1 - 1
FC Chambly Oise
FC Chambly Oise1 - 1
Epinal
FC Chambly Oise0 - 1
Balagne
Haguenau2 - 4
FC Chambly OiseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Villers Houlgate
#12#21#30#40#50#60#70
FC Chambly Oise
#13#22#30#40#50#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Creteil