French Championnat National 102:00 ngày 08/02/2025

FC Chambly Oise
1 - 1

Beauvais
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Chambly OiseChỉ sốBeauvais
1Chỉ số 80
69Chỉ số 2375
44Chỉ số 2556
6Chỉ số 228
29Chỉ số 2432
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
8Chỉ số 214
8Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Chambly Oise
28182382276593020
Đội hình xuất phát

T.Dasquet#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Stoltz#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zhuri#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Bellon#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Doremus#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mehadji#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.N'Zeza#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pagerie#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Ricol#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pontdeme#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Paye#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Paye#15
A.Paye#19

A.Paye#10
A.Paye#25

A.Paye#1
Beauvais
2321192689141620617
Đội hình xuất phát
M.Bachelet#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sohaib Belarbi#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yacine Boucharoud#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Chahid#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Corenthin#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Diallo#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Youssouf·Kanoute#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kouamé#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Menard#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Serge Yao N'Guessan#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y. Amimer#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y. Amimer#24
Y. Amimer#27
Y. Amimer#18
Y. Amimer#7
Y. Amimer#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Beauvais0 - 0
FC Chambly Oise
FC Chambly Oise1 - 1
Beauvais
Beauvais0 - 2
FC Chambly Oise
Beauvais0 - 0
FC Chambly Oise
FC Chambly Oise0 - 0
Beauvais
FC Chambly Oise0 - 0
Beauvais
FC Chambly Oise4 - 0
Beauvais
Beauvais1 - 4
FC Chambly Oise
FC Chambly Oise1 - 0
Beauvais
Beauvais0 - 0
FC Chambly OiseĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Chambly Oise
AS Villers Houlgate2 - 3
FC Chambly Oise
Balagne2 - 1
FC Chambly Oise
FC Chambly Oise2 - 1
Thionville FC
FC Chambly Oise2 - 1
Chantilly
ES Wasquehal0 - 0
FC Chambly Oise
FC Chambly Oise2 - 2
Biesheim
FC Chambly Oise2 - 0
AS Furiani Agliani
Aubervilliers1 - 1
FC Chambly Oise
FC Chambly Oise1 - 1
Epinal
FC Chambly Oise0 - 1
BalagneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beauvais
Bobigny A.C.0 - 1
Beauvais
Beauvais2 - 0
AS Furiani Agliani
Aubervilliers0 - 1
Beauvais
Beauvais2 - 0
Haguenau
Biesheim2 - 0
Beauvais
Beauvais2 - 1
Feignies
Fleury Merogis U.S.1 - 0
Beauvais
Boulogne4 - 2
Beauvais
Beauvais1 - 0
Chantilly
Beauvais1 - 1
BalagneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Chambly Oise
#11#21#30#41#58#60#70
Beauvais
#11#20#30#43#58#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Creteil