Bulgarian First League21:00 ngày 28/05/2026

FK Septemvri Sofia
2 - 1

Yantra Gabrovo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Septemvri SofiaChỉ sốYantra Gabrovo
81Chỉ số 2373
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
1Chỉ số 31
46Chỉ số 2435
15Chỉ số 223
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Septemvri Sofia
Sơ đồ 3-4-3214192623185307917
Đội hình xuất phát

Y.Georgiev#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Ivkic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Ozornwafor#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Schouten#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Oulam#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Baurenski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Stamatov#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
e.ribeiro#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

B.Fourrier#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

nicolas fontaine#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

nicolas fontaine#3

nicolas fontaine#10

nicolas fontaine#28

nicolas fontaine#13

nicolas fontaine#12

nicolas fontaine#8

nicolas fontaine#29
nicolas fontaine#22
nicolas fontaine#11
Yantra Gabrovo
Sơ đồ 4-2-3-117542215621711710
Đội hình xuất phát

H.Vasilev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Babaliev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Georgiev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Ivanov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Boev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Raynov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
p.kazakov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

B.K.Penchev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Ivanov#71 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Martin gancev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Angelov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Angelov#9
M.Angelov#19

M.Angelov#24

M.Angelov#8

M.Angelov#16
M.Angelov#3
M.Angelov#23
M.Angelov#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Septemvri Sofia0 - 0
Yantra Gabrovo
FK Septemvri Sofia1 - 2
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo3 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia4 - 1
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo1 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia5 - 0
Yantra Gabrovo
FK Septemvri Sofia2 - 0
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo0 - 2
FK Septemvri SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Beroe Stara Zagora0 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
Spartak Varna
Botev Vratsa1 - 1
FK Septemvri Sofia
Slavia Sofia2 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 1
PFK Montana
Lokomotiv Sofia1 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 0
Spartak Varna
Slavia Sofia1 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 0
Botev VratsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo3 - 1
Belasitsa Petrich
FC Dunav Ruse0 - 1
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo0 - 0
Vihren Sandanski
CSKA Sofia II0 - 1
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo2 - 1
Spartak Pleven
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa2 - 2
Yantra Gabrovo
Minyor Pernik0 - 1
Yantra Gabrovo
Ludogorets Razgrad II1 - 3
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo1 - 1
Fratria
FC Sevlievo1 - 0
Yantra GabrovoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Septemvri Sofia
#12#20#30#41#59#60#70
Yantra Gabrovo
#11#21#30#41#52#60#70
Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia
Lokomotiv Plovdiv
Ludogorets Razgrad
Cherno More Varna
CSKA Sofia
Arda
Botev Plovdiv