RUS D3B17:00 ngày 05/04/2025

FC Khimki-2
0 - 2

FK Ryazan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Khimki-2Chỉ sốFK Ryazan
0Chỉ số 210
40Chỉ số 2352
1Chỉ số 30
14Chỉ số 2417
0Chỉ số 220
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Khimki-2
9554983586713167763
Đội hình xuất phát
v.goldin#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniil yakunchikov#54 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Trofimov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Martin khomich#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Skvortsov#86 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Shishnin#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yaroslav poroshenko#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniil kalmykov#67 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gavrilov#76 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chezhia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Chezhia#21
I.Chezhia#74
I.Chezhia#41
I.Chezhia#75
I.Chezhia#81

I.Chezhia#37
I.Chezhia#64
I.Chezhia#68
I.Chezhia#56

I.Chezhia#93
I.Chezhia#39
I.Chezhia#38
FK Ryazan
8258184151144107769
Đội hình xuất phát

t.sviatoslav#82 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maxim mishutin#58 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitry andreevich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem borovitsky#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Perfilov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Petrukhin#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Pogrebnev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Shishkov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nurtilek sulaymanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arseniy yurtaev#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Lazarev#69 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Lazarev#13
V.Lazarev#14
V.Lazarev#88
V.Lazarev#23

V.Lazarev#9

V.Lazarev#34
V.Lazarev#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Khimki B0 - 2
FK Ryazan
FK Ryazan3 - 1
FK Khimki B
FK Khimki B0 - 2
FK RyazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Khimki-2
FC Khimki-20 - 0
Strogino Moscow
FK Khimki B1 - 4
Chertanovo Moscow
Salyut-Energia Belgorod1 - 2
FK Khimki B
FK Khimki B0 - 2
FK Ryazan
Kosmos Khimki1 - 1
FK Khimki B
FK Khimki B3 - 1
FK Kolomna
FK Khimki B2 - 2
FC Arsenal-2 Tula
Zenit Penza3 - 2
FK Khimki B
FK Khimki B0 - 3
FK Spartak Tambov
Kompozit2 - 0
FK Khimki BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Ryazan
FK Ryazan3 - 2
FK Oryol
Vista Gelendzhik3 - 1
FK Ryazan
FK Ryazan3 - 4
Red Banner SyndEkat
Strogino Moscow0 - 1
FK Ryazan
FC Arsenal-2 Tula1 - 3
FK Ryazan
FK Ryazan2 - 1
FK Kolomna
FK Ryazan3 - 3
Kompozit
FK Khimki B0 - 2
FK Ryazan
FK Ryazan0 - 3
Dinamo Vladivostok
Strogino Moscow1 - 0
FK RyazanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Khimki-2
#10#20#30#41#54#60#70
FK Ryazan
#12#20#30#40#55#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan