RUS D3B18:00 ngày 11/10/2025

FK Ryazan
1 - 1

FC Arsenal-2 Tula
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK RyazanChỉ sốFC Arsenal-2 Tula
5Chỉ số 23
66Chỉ số 2534
15Chỉ số 244
48Chỉ số 2329
0Chỉ số 41
1Chỉ số 34
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Ryazan
137787244188244581511
Đội hình xuất phát
nikolai zhuzhnev#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arseniy yurtaev#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

evgeny evgeniev#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Golovnya#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Perfilov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Barkov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.sviatoslav#82 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Shishkov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maxim mishutin#58 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Petrukhin#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Pogrebnev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Pogrebnev#14
N.Pogrebnev#1
N.Pogrebnev#23
N.Pogrebnev#29
N.Pogrebnev#5

N.Pogrebnev#69

N.Pogrebnev#7
N.Pogrebnev#17
FC Arsenal-2 Tula
168477920916952734855
Đội hình xuất phát

D.Sangare#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vadim faleev#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david gigolaev#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Izotov#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khabibov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
egor knyazev#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kozin#69 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kuzin#52 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
grigoriy ladin#73 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem lychagin#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danil pyatibratov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
danil pyatibratov#38

danil pyatibratov#61

danil pyatibratov#49

danil pyatibratov#34
danil pyatibratov#37
danil pyatibratov#56
danil pyatibratov#66
danil pyatibratov#35
danil pyatibratov#92
danil pyatibratov#53
danil pyatibratov#57
danil pyatibratov#65
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Arsenal-2 Tula0 - 3
FK Ryazan
FC Arsenal-2 Tula1 - 3
FK Ryazan
FC Arsenal-2 Tula3 - 2
FK Ryazan
FK Ryazan1 - 2
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula2 - 0
FK Ryazan
FC Arsenal-2 Tula1 - 0
FK Ryazan
FK Ryazan0 - 1
FC Arsenal-2 Tula
FK Ryazan2 - 3
FC Arsenal-2 Tula
FK Ryazan1 - 0
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula0 - 2
FK RyazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Ryazan
Dinamo Saint Petersburg3 - 0
FK Ryazan
FK Ryazan1 - 1
Metallurg Lipetsk
Rotor Volgograd-20 - 0
FK Ryazan
FK Ryazan2 - 1
Zenit Penza
Salyut-Energia Belgorod5 - 0
FK Ryazan
FK Ryazan1 - 2
Znamya Truda
SKA Khabarovsk-21 - 1
FK Ryazan
Salyut-Energia Belgorod3 - 0
FK Ryazan
FK Ryazan0 - 0
FK Spartak Tambov
FC Rodina-M Moscow0 - 2
FK RyazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arsenal-2 Tula
FK Oryol1 - 2
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula1 - 0
Kvant Obninsk
Dynamo Bryansk1 - 0
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula1 - 0
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula2 - 4
Dinamo Saint Petersburg
Metallurg Lipetsk1 - 0
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula3 - 0
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza1 - 1
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula2 - 3
Salyut-Energia Belgorod
Znamya Truda0 - 0
FC Arsenal-2 TulaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Ryazan
#11#20#30#41#55#60#70
FC Arsenal-2 Tula
#11#20#31#44#53#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan