Belarusian First League21:00 ngày 31/10/2025

FK Minsk B
1 - 2

ABFF U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Minsk BChỉ sốABFF U19
165Chỉ số 23158
2Chỉ số 215
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
8Chỉ số 225
1Chỉ số 30
114Chỉ số 24128
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Minsk B
61123178087213417
Đội hình xuất phát
p.struk#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bondarenko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dmitry morozov#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Y.Kindruk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivanov#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zakhar Drachev#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

vladislav dobishchuk#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Denisenko#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Borisenkov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sukharenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Radionov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Radionov#26

I.Radionov#9
I.Radionov#35
I.Radionov#14
I.Radionov#5
I.Radionov#16
I.Radionov#78
I.Radionov#60
I.Radionov#47
I.Radionov#15
ABFF U19
24523132201031721
Đội hình xuất phát
vladimir skomarovsky#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksim sakuta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
uladzislau pulkach#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hleb mishyn#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stanislau kazmerchuk#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
bogdan gusev#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander derzhinskiy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
autko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mikita matysiuk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tsimafei tkachou#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilya verenich#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ilya verenich#11
ilya verenich#15
ilya verenich#19
ilya verenich#4
ilya verenich#14
ilya verenich#12
ilya verenich#17
ilya verenich#6
ilya verenich#25
ilya verenich#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Mogilev | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | FK Lokomotiv Gomel | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | BATE-2 Borisov | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | FC Belshina Babruisk | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | ABFF U19 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Volna Pinsk | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | FK Lida | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Niva Dolbizno | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | FC Baranovichi | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 10 | Dinamo-2 Minsk | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 11 | Ostrowitz | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 12 | FK BumProm Gomel | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 13 | FK Orsha | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 14 | Kommunalnik Slonim | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 15 | Uni X-Labs Minsk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 16 | FC Gomel B | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | Osipovichy | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | FK Minsk B | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Minsk B
Uni X-Labs Minsk2 - 3
FK Minsk B
FK Minsk B3 - 2
Osipovichy
Niva Dolbizno2 - 2
FK Minsk B
FK Minsk B1 - 0
BATE-2 Borisov
Dnepr Mogilev0 - 1
FK Minsk B
FK Minsk B1 - 1
FK BumProm Gomel
Dinamo-2 Minsk0 - 0
FK Minsk B
FK Minsk B1 - 1
FC Belshina Babruisk
Kommunalnik Slonim1 - 2
FK Minsk B
FK Minsk B1 - 0
FK Lokomotiv GomelĐối chiếu
Phong độ gần đây của ABFF U19
ABFF U191 - 0
Ostrowitz
ABFF U191 - 1
Niva Dolbizno
Volna Pinsk2 - 2
ABFF U19
FC Baranovichi1 - 0
ABFF U19
FK Orsha1 - 2
ABFF U19
ABFF U192 - 0
Uni X-Labs Minsk
Osipovichy2 - 1
ABFF U19
BATE-2 Borisov2 - 2
ABFF U19
ABFF U193 - 4
Dnepr Mogilev
FK BumProm Gomel4 - 2
ABFF U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Minsk B
#11#21#30#41#56#60#70
ABFF U19
#12#21#30#40#57#60#70
FK Lida
FC Gomel B