Belarusian First League18:00 ngày 27/10/2025

ABFF U19
1 - 0

Ostrowitz
Thống kê
Thống kê trận đấu
ABFF U19Chỉ sốOstrowitz
234Chỉ số 23229
0Chỉ số 40
2Chỉ số 217
163Chỉ số 24153
6Chỉ số 25
4Chỉ số 224
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
ABFF U19
Sơ đồ 5-3-21325471411102021
Đội hình xuất phát
mikita matysiuk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
autko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
stanislau kazmerchuk#2 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
maksim sakuta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
arseni stanul#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
tsimafei tkachou#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
sergey zhivushko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
daniil chergeyko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
alexander derzhinskiy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
bogdan gusev#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
ilya verenich#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
ilya verenich#15
ilya verenich#6
ilya verenich#13
ilya verenich#18
ilya verenich#23
ilya verenich#24
ilya verenich#19
ilya verenich#25
ilya verenich#12
ilya verenich#17
Ostrowitz
Sơ đồ 3-5-299151220189211182717
Đội hình xuất phát
v.yukhnovich#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
dmitri turovets#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.kachur#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Zhernosek#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Pylypenko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
D.khvostovich#9 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
Egor isachenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
yassine bara#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
a.bakinovsky#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Ivan tolkachev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Azerskiy#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Azerskiy#10

E.Azerskiy#14

E.Azerskiy#44
E.Azerskiy#29

E.Azerskiy#2
E.Azerskiy#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Mogilev | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | FK Lokomotiv Gomel | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | BATE-2 Borisov | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | FC Belshina Babruisk | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | ABFF U19 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Volna Pinsk | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | FK Lida | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Niva Dolbizno | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | FC Baranovichi | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 10 | Dinamo-2 Minsk | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 11 | Ostrowitz | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 12 | FK BumProm Gomel | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 13 | FK Orsha | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 14 | Kommunalnik Slonim | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 15 | Uni X-Labs Minsk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 16 | FC Gomel B | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | Osipovichy | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | FK Minsk B | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của ABFF U19
ABFF U191 - 1
Niva Dolbizno
Volna Pinsk2 - 2
ABFF U19
FC Baranovichi1 - 0
ABFF U19
FK Orsha1 - 2
ABFF U19
ABFF U192 - 0
Uni X-Labs Minsk
Osipovichy2 - 1
ABFF U19
BATE-2 Borisov2 - 2
ABFF U19
ABFF U193 - 4
Dnepr Mogilev
FK BumProm Gomel4 - 2
ABFF U19
ABFF U191 - 2
Dinamo-2 MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ostrowitz
Ostrowitz0 - 1
Dinamo-2 Minsk
Ostrowitz5 - 3
Uni X-Labs Minsk
Osipovichy0 - 2
Ostrowitz
Ostrowitz1 - 2
Niva Dolbizno
BATE-2 Borisov1 - 3
Ostrowitz
Ostrowitz1 - 2
Dnepr Mogilev
FK BumProm Gomel1 - 1
Ostrowitz
FC Molodechno1 - 3
Ostrowitz
FC Belshina Babruisk0 - 2
Ostrowitz
Ostrowitz3 - 0
Kommunalnik SlonimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ABFF U19
#11#20#30#40#56#60#70
Ostrowitz
#10#20#30#41#55#60#70
FK Lokomotiv Gomel
FK Lida
FC Gomel B
FK Minsk B