Belarusian First League18:00 ngày 28/06/2025

ABFF U19
0 - 2

FK Minsk B
Thống kê
Thống kê trận đấu
ABFF U19Chỉ sốFK Minsk B
4Chỉ số 23
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 226
99Chỉ số 2481
2Chỉ số 31
140Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
ABFF U19
10114217415513119
Đội hình xuất phát
alexander derzhinskiy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mikita matysiuk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergey zhivushko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilya verenich#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timofey tkachev#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arseni stanul#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
prokhar sheremet#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksim sakuta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hleb mishyn#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bogdan gusev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilya gubarevich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ilya gubarevich#20
ilya gubarevich#12
ilya gubarevich#8
ilya gubarevich#17
ilya gubarevich#25
ilya gubarevich#19
ilya gubarevich#22
ilya gubarevich#18
ilya gubarevich#23
ilya gubarevich#24
FK Minsk B
80871112141723769
Đội hình xuất phát
romanov#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Dubinets#87 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sukharenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mikhail bondarenko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladislav dobishchuk#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Uladzislau hrekovich#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Kindruk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dmitry morozov#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
I.Radionov#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Simanenka#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zakhar drachou#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
zakhar drachou#47
zakhar drachou#35
zakhar drachou#78
zakhar drachou#22
zakhar drachou#16
zakhar drachou#5
zakhar drachou#15
zakhar drachou#13
zakhar drachou#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Mogilev | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | FK Lokomotiv Gomel | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | BATE-2 Borisov | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | FC Belshina Babruisk | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | ABFF U19 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Volna Pinsk | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | FK Lida | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Niva Dolbizno | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | FC Baranovichi | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 10 | Dinamo-2 Minsk | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 11 | Ostrowitz | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 12 | FK BumProm Gomel | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 13 | FK Orsha | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 14 | Kommunalnik Slonim | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 15 | Uni X-Labs Minsk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 16 | FC Gomel B | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | Osipovichy | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | FK Minsk B | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của ABFF U19
Ostrowitz0 - 0
ABFF U19
ABFF U191 - 3
Volna Pinsk
ABFF U190 - 1
FC Baranovichi
ABFF U192 - 2
FK Orsha
Uni X-Labs Minsk1 - 2
ABFF U19
ABFF U193 - 2
Osipovichy
Niva Dolbizno2 - 2
ABFF U19
ABFF U191 - 0
BATE-2 Borisov
Dnepr Mogilev2 - 1
ABFF U19
ABFF U190 - 2
FK BumProm GomelĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Minsk B
FK Minsk B1 - 1
Uni X-Labs Minsk
Osipovichy1 - 2
FK Minsk B
FK Minsk B2 - 3
Niva Dolbizno
BATE-2 Borisov3 - 2
FK Minsk B
FK Minsk B0 - 3
Dnepr Mogilev
FK BumProm Gomel0 - 1
FK Minsk B
FK Minsk B0 - 1
Dinamo-2 Minsk
FC Belshina Babruisk4 - 2
FK Minsk B
FK Minsk B0 - 2
Kommunalnik Slonim
FK Lokomotiv Gomel1 - 0
FK Minsk BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ABFF U19
#10#20#30#42#56#60#70
FK Minsk B
#12#22#30#41#54#60#70
FK Lida
FC Gomel B