Belarusian First League21:00 ngày 22/08/2025

ABFF U19
3 - 4

Dnepr Mogilev
Thống kê
Thống kê trận đấu
ABFF U19Chỉ sốDnepr Mogilev
0Chỉ số 80
6Chỉ số 224
3Chỉ số 26
107Chỉ số 24146
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
99Chỉ số 23114
1Chỉ số 33
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
ABFF U19
Sơ đồ 4-2-3-113513102023212447
Đội hình xuất phát
mikita matysiuk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
autko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
maksim sakuta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
hleb mishyn#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
alexander derzhinskiy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
bogdan gusev#20 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
uladzislau pulkach#23 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
ilya verenich#21 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
vladimir skomarovsky#24 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
arseni stanul#4 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
timofey tkachev#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
timofey tkachev#19
timofey tkachev#11
timofey tkachev#12
timofey tkachev#17
timofey tkachev#25
timofey tkachev#6
timofey tkachev#22
timofey tkachev#18
timofey tkachev#15
timofey tkachev#14
Dnepr Mogilev
Sơ đồ 4-2-3-13566523820349133119
Đội hình xuất phát

k.veydyger#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Vladislav tarasenko#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
k.elagin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Dunaev#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Usanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Bordukov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Petrenko#34 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Miroevski#91 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Kapov#33 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
V.Fedosov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Arkhipov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Arkhipov#77
A.Arkhipov#10
A.Arkhipov#71
A.Arkhipov#7

A.Arkhipov#12
A.Arkhipov#89

A.Arkhipov#1
A.Arkhipov#13

A.Arkhipov#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Mogilev | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | FK Lokomotiv Gomel | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | BATE-2 Borisov | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | FC Belshina Babruisk | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | ABFF U19 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Volna Pinsk | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | FK Lida | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Niva Dolbizno | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | FC Baranovichi | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 10 | Dinamo-2 Minsk | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 11 | Ostrowitz | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 12 | FK BumProm Gomel | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 13 | FK Orsha | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 14 | Kommunalnik Slonim | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 15 | Uni X-Labs Minsk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 16 | FC Gomel B | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | Osipovichy | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | FK Minsk B | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của ABFF U19
FK BumProm Gomel4 - 2
ABFF U19
ABFF U191 - 2
Dinamo-2 Minsk
FC Belshina Babruisk3 - 1
ABFF U19
Kommunalnik Slonim1 - 3
ABFF U19
ABFF U192 - 2
FK Lokomotiv Gomel
FC Gomel B0 - 0
ABFF U19
FK Lida2 - 1
ABFF U19
ABFF U190 - 2
FK Minsk B
Ostrowitz0 - 0
ABFF U19
ABFF U191 - 3
Volna PinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev2 - 0
Uni X-Labs Minsk
Osipovichy0 - 2
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev1 - 0
Niva Dolbizno
Dnepr Mogilev1 - 1
BATE-2 Borisov
FK Orsha1 - 2
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev0 - 1
FK Vitebsk
FK BumProm Gomel1 - 1
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev1 - 1
Dinamo-2 Minsk
FC Belshina Babruisk0 - 1
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev4 - 0
Kommunalnik SlonimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ABFF U19
#13#23#30#41#53#60#70
Dnepr Mogilev
#14#21#31#43#56#60#70
FC Baranovichi