Belarusian First League20:00 ngày 16/08/2025

FK BumProm Gomel
4 - 2

ABFF U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK BumProm GomelChỉ sốABFF U19
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
0Chỉ số 211
0Chỉ số 40
2Chỉ số 222
109Chỉ số 2465
10Chỉ số 21
129Chỉ số 2395
60Chỉ số 2540
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Mogilev | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | FK Lokomotiv Gomel | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | BATE-2 Borisov | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | FC Belshina Babruisk | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | ABFF U19 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Volna Pinsk | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | FK Lida | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Niva Dolbizno | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | FC Baranovichi | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 10 | Dinamo-2 Minsk | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 11 | Ostrowitz | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 12 | FK BumProm Gomel | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 13 | FK Orsha | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 14 | Kommunalnik Slonim | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 15 | Uni X-Labs Minsk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 16 | FC Gomel B | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | Osipovichy | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | FK Minsk B | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK BumProm Gomel
FK BumProm Gomel1 - 1
Osipovichy
FK BumProm Gomel4 - 1
Niva Dolbizno
BATE-2 Borisov2 - 3
FK BumProm Gomel
FK BumProm Gomel1 - 1
Dnepr Mogilev
FK Orsha0 - 3
FK BumProm Gomel
Dinamo-2 Minsk0 - 2
FK BumProm Gomel
FK BumProm Gomel0 - 2
FC Torpedo Zhodino
FK BumProm Gomel0 - 2
FC Belshina Babruisk
Kommunalnik Slonim0 - 2
FK BumProm Gomel
FK BumProm Gomel1 - 0
FK Lokomotiv GomelĐối chiếu
Phong độ gần đây của ABFF U19
ABFF U191 - 2
Dinamo-2 Minsk
FC Belshina Babruisk3 - 1
ABFF U19
Kommunalnik Slonim1 - 3
ABFF U19
ABFF U192 - 2
FK Lokomotiv Gomel
FC Gomel B0 - 0
ABFF U19
FK Lida2 - 1
ABFF U19
ABFF U190 - 2
FK Minsk B
Ostrowitz0 - 0
ABFF U19
ABFF U191 - 3
Volna Pinsk
ABFF U190 - 1
FC BaranovichiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK BumProm Gomel
#14#20#30#41#510#60#70
ABFF U19
#12#22#30#41#51#60#70
Uni X-Labs Minsk