RUS D3A20:00 ngày 26/04/2025

FK Forte Taganrog
3 - 2

FC Avangard Kursk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Forte TaganrogChỉ sốFC Avangard Kursk
0Chỉ số 220
1Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
2Chỉ số 23
73Chỉ số 2353
37Chỉ số 2419
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Forte Taganrog
7246526814472298815
Đội hình xuất phát

N.Moskalenko#72 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sukharev#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Shvedyuk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Panchenko#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Panamarev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.ohrimenko#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nikolaev#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Muromskiy#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Melekestsev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kartashov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitriy kanaev#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

dmitriy kanaev#79
dmitriy kanaev#70
dmitriy kanaev#17

dmitriy kanaev#35
dmitriy kanaev#7

dmitriy kanaev#77

dmitriy kanaev#10
dmitriy kanaev#11

dmitriy kanaev#21

dmitriy kanaev#24

dmitriy kanaev#42

dmitriy kanaev#85
FC Avangard Kursk
907176388312319163614
Đội hình xuất phát

D.Pavlov#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ivanteev#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Ageev#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Chibisov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Khvat#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Danila Knyazev#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kuleshin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Mamkin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Eshchenko#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.skrypnikov#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Yamlikhanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Yamlikhanov#57
R.Yamlikhanov#1
R.Yamlikhanov#18

R.Yamlikhanov#69
R.Yamlikhanov#5

R.Yamlikhanov#11
R.Yamlikhanov#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Kostroma | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 3 | FC Leningradets | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 4 | Volgar-Gazprom Astrachan | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 7 | Veles Moscow | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Rodina Moskva II | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 9 | Kuban Krasnodar | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 10 | Torpedo Miass | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tekstilshchik Ivanovo | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 2 | Sibir Novosibirsk | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Dynamo Kirov | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | FK Kaluga | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 5 | FC Irtysh Omsk | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 14 | 6 | 1 | 7 | 19 |
| 7 | Dinamo Vladivostok | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 8 | FC Avangard Kursk | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 9 | FK Forte Taganrog | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 10 | FC Murom | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Avangard Kursk3 - 1
FK Forte Taganrog
FK Forte Taganrog3 - 1
FC Avangard Kursk
FK Forte Taganrog0 - 3
FC Avangard Kursk
FC Avangard Kursk1 - 1
FK Forte Taganrog
FK Forte Taganrog0 - 1
FC Avangard KurskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Forte Taganrog
Dynamo Kirov1 - 0
FK Forte Taganrog
FK Forte Taganrog0 - 2
Sibir Novosibirsk
FK Forte Taganrog0 - 1
FK Kaluga
FC Irtysh Omsk0 - 0
FK Forte Taganrog
FK Forte Taganrog2 - 1
Dynamo Moscow B
Tekstilshchik Ivanovo5 - 0
FK Forte Taganrog
FK Forte Taganrog1 - 1
Dinamo Vladivostok
FC Avangard Kursk3 - 1
FK Forte Taganrog
FK Forte Taganrog0 - 0
FC Murom
FK Forte Taganrog4 - 0
FC SevastopolĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Avangard Kursk
FC Avangard Kursk0 - 0
Dynamo Moscow B
Tekstilshchik Ivanovo3 - 0
FC Avangard Kursk
FC Avangard Kursk2 - 0
Dinamo Vladivostok
FK Kaluga1 - 1
FC Avangard Kursk
FC Murom0 - 0
FC Avangard Kursk
FC Avangard Kursk1 - 0
Dynamo Kirov
Sibir Novosibirsk4 - 0
FC Avangard Kursk
FC Avangard Kursk3 - 1
FK Forte Taganrog
FC Irtysh Omsk1 - 1
FC Avangard Kursk
FK Kaluga1 - 1
FC Avangard KurskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Forte Taganrog
#13#20#30#43#52#60#70
FC Avangard Kursk
#12#21#30#44#53#60#70
FK Chelyabinsk
Spartak Kostroma
FC Leningradets
Kuban Krasnodar
Volgar-Gazprom Astrachan
Veles Moscow
Sibir-M Novosibirsk
Volga Ulyanovsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Rodina Moskva II
Torpedo Miass
Dynamo Bryansk
Khimik Dzerzhinsk
Metallurg Lipetsk
FK Krasnodar II