RUS D3A17:00 ngày 14/06/2025

FK Chelyabinsk
1 - 2

Mashuk-KMV Pyatigorsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ChelyabinskChỉ sốMashuk-KMV Pyatigorsk
4Chỉ số 33
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
4Chỉ số 224
7Chỉ số 26
47Chỉ số 2446
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2376
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Chelyabinsk
771150338756618377063
Đội hình xuất phát

D.Samoilov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nosov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Sugrobov#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gorbachik#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Bozhenov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Gatin#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Gudkov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kertanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kosyanchuk#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Levin#70 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nikitenkov#63 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Nikitenkov#74

A.Nikitenkov#10

A.Nikitenkov#2

A.Nikitenkov#72
A.Nikitenkov#22

A.Nikitenkov#15

A.Nikitenkov#55

A.Nikitenkov#8
A.Nikitenkov#13

A.Nikitenkov#17

A.Nikitenkov#1
Mashuk-KMV Pyatigorsk
8322321311419571870
Đội hình xuất phát

egor saigushev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Khagur#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Suvorov#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abazov#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Butenko#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khutov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Machilov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.sharifullin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tlekhugov#57 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Volkov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Torosyan#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Torosyan#6
S.Torosyan#21
S.Torosyan#33

S.Torosyan#9

S.Torosyan#30

S.Torosyan#5

S.Torosyan#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Kostroma | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 3 | FC Leningradets | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 4 | Volgar-Gazprom Astrachan | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 7 | Veles Moscow | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Rodina Moskva II | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 9 | Kuban Krasnodar | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 10 | Torpedo Miass | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tekstilshchik Ivanovo | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 2 | Sibir Novosibirsk | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Dynamo Kirov | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | FK Kaluga | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 5 | FC Irtysh Omsk | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 14 | 6 | 1 | 7 | 19 |
| 7 | Dinamo Vladivostok | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 8 | FC Avangard Kursk | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 9 | FK Forte Taganrog | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 10 | FC Murom | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Chelyabinsk
Veles Moscow2 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk2 - 0
Volgar-Gazprom Astrachan
Torpedo Miass2 - 0
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk1 - 0
Rodina Moskva II
FK Chelyabinsk1 - 5
Spartak Kostroma
Volga Ulyanovsk0 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk2 - 1
Kuban Krasnodar
FC Leningradets1 - 0
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk3 - 1
Veles Moscow
Volgar-Gazprom Astrachan0 - 0
FK ChelyabinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashuk-KMV Pyatigorsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk1 - 1
Spartak Kostroma
Volga Ulyanovsk0 - 0
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk0 - 0
Kuban Krasnodar
FC Leningradets1 - 4
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Rodina Moskva II0 - 1
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk1 - 1
Veles Moscow
Volgar-Gazprom Astrachan1 - 2
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk0 - 0
Torpedo Miass
Spartak Kostroma2 - 1
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk0 - 0
Volga UlyanovskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Chelyabinsk
#11#20#30#44#57#60#70
Mashuk-KMV Pyatigorsk
#12#20#30#43#56#60#70
FC Avangard Kursk
Sibir-M Novosibirsk
Tekstilshchik Ivanovo
FK Kaluga
Dynamo Bryansk
FC Murom
FC Irtysh Omsk
Khimik Dzerzhinsk
Metallurg Lipetsk
FK Krasnodar II
Sibir Novosibirsk
Dynamo Kirov
Dynamo Moscow B
Dinamo Vladivostok
FK Forte Taganrog