RUS D3A21:00 ngày 18/05/2025

Rodina Moskva II
0 - 1

Mashuk-KMV Pyatigorsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rodina Moskva IIChỉ sốMashuk-KMV Pyatigorsk
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
4Chỉ số 23
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 220
6Chỉ số 247
2Chỉ số 30
34Chỉ số 2342
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Rodina Moskva II
823194487656615693995
Đội hình xuất phát
aleksandr alekhin#82 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Shakerov#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alexey·Slivin#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Shilov#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolay pridava#76 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis mushkarin#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Larionov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kochiev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

astemir khezhev#69 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anton kamyshenko#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.daniil#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

c.daniil#33
c.daniil#93
c.daniil#25
c.daniil#97

c.daniil#29
c.daniil#57

c.daniil#89

c.daniil#98

c.daniil#73
Mashuk-KMV Pyatigorsk
1915223213311482933
Đội hình xuất phát

l.sharifullin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Gusengadzhiev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Suvorov#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abazov#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Butenko#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Khagur#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khutov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Machilov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

egor saigushev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Topuriya#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey domotsev#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

andrey domotsev#18

andrey domotsev#70

andrey domotsev#57

andrey domotsev#77

andrey domotsev#5

andrey domotsev#30

andrey domotsev#6
andrey domotsev#21

andrey domotsev#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Kostroma | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 3 | FC Leningradets | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 4 | Volgar-Gazprom Astrachan | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 7 | Veles Moscow | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Rodina Moskva II | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 9 | Kuban Krasnodar | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 10 | Torpedo Miass | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tekstilshchik Ivanovo | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 2 | Sibir Novosibirsk | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Dynamo Kirov | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | FK Kaluga | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 5 | FC Irtysh Omsk | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 14 | 6 | 1 | 7 | 19 |
| 7 | Dinamo Vladivostok | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 8 | FC Avangard Kursk | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 9 | FK Forte Taganrog | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 10 | FC Murom | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mashuk-KMV Pyatigorsk4 - 0
Rodina Moskva II
Mashuk-KMV Pyatigorsk3 - 1
Rodina Moskva II
Rodina Moskva II1 - 1
Mashuk-KMV PyatigorskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodina Moskva II
Spartak Kostroma2 - 0
Rodina Moskva II
Rodina Moskva II0 - 1
Veles Moscow
Volga Ulyanovsk0 - 0
Rodina Moskva II
Rodina Moskva II0 - 1
Kuban Krasnodar
Rodina Moskva II0 - 0
Torpedo Miass
FC Leningradets1 - 1
Rodina Moskva II
Rodina Moskva II2 - 0
FK Chelyabinsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk4 - 0
Rodina Moskva II
Rodina Moskva II2 - 1
Spartak Kostroma
Veles Moscow0 - 1
Rodina Moskva IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashuk-KMV Pyatigorsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk1 - 1
Veles Moscow
Volgar-Gazprom Astrachan1 - 2
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk0 - 0
Torpedo Miass
Spartak Kostroma2 - 1
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk0 - 0
Volga Ulyanovsk
Kuban Krasnodar0 - 0
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk0 - 0
FC Leningradets
Mashuk-KMV Pyatigorsk4 - 0
Rodina Moskva II
Veles Moscow2 - 3
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk1 - 2
Volgar-Gazprom AstrachanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rodina Moskva II
#10#20#30#43#55#60#70
Mashuk-KMV Pyatigorsk
#11#20#30#40#55#60#70
FC Avangard Kursk
Sibir-M Novosibirsk
Tekstilshchik Ivanovo
FK Kaluga
Dynamo Bryansk
FC Murom
FC Irtysh Omsk
Khimik Dzerzhinsk
Metallurg Lipetsk
FK Krasnodar II
Sibir Novosibirsk
Dynamo Kirov
Dynamo Moscow B
Dinamo Vladivostok
FK Forte Taganrog