Russian First League20:00 ngày 10/11/2025

FK Chelyabinsk
2 - 1

FC Ufa
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ChelyabinskChỉ sốFC Ufa
33Chỉ số 2445
73Chỉ số 2388
0Chỉ số 35
1Chỉ số 40
7Chỉ số 212
4Chỉ số 2211
1Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Chelyabinsk
Sơ đồ 4-4-293527266107077182975
Đội hình xuất phát

I.Tuseev#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Gatin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kochiev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Zhirov#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Y.Gudkov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R. Gadzimuradov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Levin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Samoilov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Kertanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
matvey urvantsev#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Zhamaletdinov#75 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Zhamaletdinov#11

T.Zhamaletdinov#14

T.Zhamaletdinov#15

T.Zhamaletdinov#1

T.Zhamaletdinov#63

T.Zhamaletdinov#79

T.Zhamaletdinov#33

T.Zhamaletdinov#23

T.Zhamaletdinov#88

T.Zhamaletdinov#22
T.Zhamaletdinov#19

T.Zhamaletdinov#7
FC Ufa
Sơ đồ 3-4-2-131750791522821118870
Đội hình xuất phát

A. Belenov#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Perchenok#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Khomukha#50 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Troyanov#79 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Khabalov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

zelimkhan yusupov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Isaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Matskharashvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Minatulaev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Ageyan#88 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Ortíz#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ortíz#40

D.Ortíz#77

D.Ortíz#93

D.Ortíz#10

D.Ortíz#9

D.Ortíz#69

D.Ortíz#19

D.Ortíz#45

D.Ortíz#23

D.Ortíz#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moscow | 33 | 18 | 11 | 4 | 65 |
| 2 | Fakel Voronezh | 33 | 19 | 8 | 6 | 65 |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Rotor Volgograd | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 5 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 6 | Yenisey Krasnoyarsk | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Spartak Kostroma | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 32 | 11 | 13 | 8 | 46 |
| 9 | FK Chelyabinsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 10 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 11 | Torpedo Moscow | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 12 | Arsenal Tula | 33 | 8 | 15 | 10 | 39 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 14 | SKA Khabarovsk | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 15 | FC Ufa | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Chernomorets Novorossijsk | 33 | 8 | 8 | 17 | 32 |
| 17 | Sokol Saratov | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
| 18 | Chayka Peschanokopskoye | 33 | 5 | 7 | 21 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Ufa0 - 0
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk0 - 0
FC Ufa
FC Ufa2 - 0
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk1 - 3
FC Ufa
FC Ufa2 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk3 - 0
FC Ufa
FC Ufa0 - 2
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk2 - 0
FC UfaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Chelyabinsk
Ural Yekaterinburg1 - 0
FK Chelyabinsk
Shinnik Yaroslavl1 - 0
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk0 - 0
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Chernomorets Novorossijsk0 - 0
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk2 - 2
Arsenal Tula
Rodina Moscow0 - 0
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk0 - 0
Yenisey Krasnoyarsk
FC Ufa0 - 0
FK Chelyabinsk
FC Irkutsk2 - 3
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk4 - 0
Rodina MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ufa
FC Ufa3 - 0
Yenisey Krasnoyarsk
FC Ufa1 - 1
Neftekhimik Nizhnekamsk
FC Ufa3 - 2
Neftekhimik Nizhnekamsk
Volga Ulyanovsk2 - 0
FC Ufa
Yenisey Krasnoyarsk1 - 1
FC Ufa
Sokol Saratov2 - 2
FC Ufa
FC Ufa0 - 0
Spartak Kostroma
FC Ufa0 - 0
FK Chelyabinsk
FK Fankom1 - 1
FC Ufa
Arsenal Tula2 - 2
FC UfaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Chelyabinsk
#12#21#31#40#56#60#70
FC Ufa
#11#21#30#45#53#60#70
Fakel Voronezh
Rotor Volgograd
Torpedo Moscow
SKA Khabarovsk
Chayka Peschanokopskoye