Russian First League21:00 ngày 01/11/2025

Shinnik Yaroslavl
1 - 0

FK Chelyabinsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shinnik YaroslavlChỉ sốFK Chelyabinsk
1Chỉ số 24
2Chỉ số 224
0Chỉ số 80
38Chỉ số 2562
3Chỉ số 31
60Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
0Chỉ số 215
21Chỉ số 2440
Lineup
Đội hình trận đấu
Shinnik Yaroslavl
45150774428645559
Đội hình xuất phát

N.Bozov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Mitrov#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Golubev#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gongapshev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kornyushin#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kosogorov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kul#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Lanin#64 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Lystacov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Malyarov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Stefanovich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Stefanovich#95

I.Stefanovich#10

I.Stefanovich#27

I.Stefanovich#1

I.Stefanovich#53

I.Stefanovich#61

I.Stefanovich#88

I.Stefanovich#18

I.Stefanovich#23

I.Stefanovich#11

I.Stefanovich#6

I.Stefanovich#92
FK Chelyabinsk
93566182719701577292
Đội hình xuất phát

I.Tuseev#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gatin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Gudkov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kertanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kochiev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timofey komissarov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Levin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pushkarev#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Samoilov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matvey urvantsev#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zhirov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Zhirov#63

A.Zhirov#79

A.Zhirov#33

A.Zhirov#23

A.Zhirov#7

A.Zhirov#11

A.Zhirov#72

A.Zhirov#14

A.Zhirov#1

A.Zhirov#75
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moscow | 33 | 18 | 11 | 4 | 65 |
| 2 | Fakel Voronezh | 33 | 19 | 8 | 6 | 65 |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Rotor Volgograd | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 5 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 6 | Yenisey Krasnoyarsk | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Spartak Kostroma | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 32 | 11 | 13 | 8 | 46 |
| 9 | FK Chelyabinsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 10 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 11 | Torpedo Moscow | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 12 | Arsenal Tula | 33 | 8 | 15 | 10 | 39 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 14 | SKA Khabarovsk | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 15 | FC Ufa | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Chernomorets Novorossijsk | 33 | 8 | 8 | 17 | 32 |
| 17 | Sokol Saratov | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
| 18 | Chayka Peschanokopskoye | 33 | 5 | 7 | 21 | 22 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl2 - 2
Spartak Kostroma
Torpedo Moscow0 - 0
Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl1 - 1
Neftekhimik Nizhnekamsk
Shinnik Yaroslavl0 - 1
Fakel Voronezh
SKA Khabarovsk3 - 1
Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl2 - 0
Rotor Volgograd
FC Cherepovets1 - 4
Shinnik Yaroslavl
KAMAZ Naberezhnye Chelny0 - 0
Shinnik Yaroslavl
Sokol Saratov0 - 0
Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl2 - 0
Volga UlyanovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk0 - 0
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Chernomorets Novorossijsk0 - 0
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk2 - 2
Arsenal Tula
Rodina Moscow0 - 0
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk0 - 0
Yenisey Krasnoyarsk
FC Ufa0 - 0
FK Chelyabinsk
FC Irkutsk2 - 3
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk4 - 0
Rodina Moscow
SKA Khabarovsk1 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk1 - 0
Chayka PeschanokopskoyeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shinnik Yaroslavl
#11#21#30#43#51#60#70
FK Chelyabinsk
#10#20#30#41#52#60#70
Ural Yekaterinburg