Belarusian First League18:00 ngày 31/08/2025

FK BumProm Gomel
3 - 1

FC Gomel B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK BumProm GomelChỉ sốFC Gomel B
81Chỉ số 2377
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
48Chỉ số 2436
7Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
FK BumProm Gomel
10895719141756914
Đội hình xuất phát

D.Gradoboev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Zhestkin#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Velisevich#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sadovsky#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.parmonov#91 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kruzhilin#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Khalimonchikov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kaplunov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Izhakovski#69 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alshanik#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Alshanik#59
A.Alshanik#66
A.Alshanik#3

A.Alshanik#27
A.Alshanik#12
A.Alshanik#11
A.Alshanik#9

A.Alshanik#79

A.Alshanik#13

A.Alshanik#18
FC Gomel B
88317208107754222391
Đội hình xuất phát
alexander ryzhchenko#88 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.n.#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Shevchenko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roman shapovalov#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel sergutko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.savitsky#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita mayorov#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Loskutov#54 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.kukushkin#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Emelyanov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Korkh#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Korkh#30
K.Korkh#27
K.Korkh#9
K.Korkh#15
K.Korkh#11
K.Korkh#33
K.Korkh#87
K.Korkh#72
K.Korkh#7
K.Korkh#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Mogilev | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | FK Lokomotiv Gomel | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | BATE-2 Borisov | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | FC Belshina Babruisk | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | ABFF U19 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Volna Pinsk | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | FK Lida | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Niva Dolbizno | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | FC Baranovichi | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 10 | Dinamo-2 Minsk | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 11 | Ostrowitz | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 12 | FK BumProm Gomel | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 13 | FK Orsha | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 14 | Kommunalnik Slonim | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 15 | Uni X-Labs Minsk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 16 | FC Gomel B | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | Osipovichy | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | FK Minsk B | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK BumProm Gomel
FC Baranovichi1 - 1
FK BumProm Gomel
FK BumProm Gomel4 - 2
ABFF U19
Uni X-Labs Minsk0 - 0
FK BumProm Gomel
FK BumProm Gomel1 - 1
Osipovichy
FK BumProm Gomel4 - 1
Niva Dolbizno
BATE-2 Borisov2 - 3
FK BumProm Gomel
FK BumProm Gomel1 - 1
Dnepr Mogilev
FK Orsha0 - 3
FK BumProm Gomel
Dinamo-2 Minsk0 - 2
FK BumProm Gomel
FK BumProm Gomel0 - 2
FC Torpedo ZhodinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gomel B
FC Gomel B2 - 0
Dinamo-2 Minsk
FC Belshina Babruisk2 - 1
FC Gomel B
FC Gomel B1 - 0
Kommunalnik Slonim
FK Lokomotiv Gomel4 - 1
FC Gomel B
FK Lida3 - 0
FC Gomel B
FC Gomel B0 - 1
FK Minsk B
FC Gomel B0 - 0
ABFF U19
Ostrowitz1 - 2
FC Gomel B
FC Gomel B0 - 5
Volna Pinsk
FC Gomel B2 - 5
FK OrshaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK BumProm Gomel
#13#20#30#41#57#60#70
FC Gomel B
#11#21#30#40#52#60#70