Kazakhstan Premier League17:00 ngày 26/10/2025

FK Yelimay Semey
3 - 2

FK Atyrau
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Yelimay SemeyChỉ sốFK Atyrau
3Chỉ số 222
0Chỉ số 40
3Chỉ số 35
88Chỉ số 2381
62Chỉ số 2435
51Chỉ số 2549
12Chỉ số 215
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Yelimay Semey
Sơ đồ 3-4-340415517441821191177
Đội hình xuất phát

E.Tsuprikov#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zhumakhanov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Ćalasan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
m.belancic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Z.Payruz#17 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

A.Tyulyubay#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Orazov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

k.rolon#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Kenzhebek#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Sviridov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.P.Fessou#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.P.Fessou#67

E.P.Fessou#25
E.P.Fessou#90

E.P.Fessou#22

E.P.Fessou#3

E.P.Fessou#7

E.P.Fessou#23

E.P.Fessou#27
E.P.Fessou#96
E.P.Fessou#69

E.P.Fessou#2
FK Atyrau
Sơ đồ 3-4-335237323451077177
Đội hình xuất phát
N.Tokhtarov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ryzhuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Kerimzhanov#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Khadarkevich#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
V.Sovpel#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Afanasenko#4 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Milojko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

r.dzumatov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
k.smykov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
konstantin dorofeev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Stasevich#7 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Stasevich#44
I.Stasevich#8

I.Stasevich#19

I.Stasevich#21

I.Stasevich#13

I.Stasevich#33

I.Stasevich#11

I.Stasevich#1

I.Stasevich#14
I.Stasevich#18
I.Stasevich#20

I.Stasevich#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Atyrau2 - 1
FK Yelimay Semey
FK Atyrau1 - 0
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey3 - 0
FK Atyrau
FK Yelimay Semey0 - 0
FK AtyrauĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Yelimay Semey
Turan3 - 6
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey2 - 1
Ordabasy
FC Astana3 - 3
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey2 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Kairat Almaty2 - 3
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey2 - 1
FK Aktobe Lento
Okzhetpes1 - 1
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Yelimay Semey1 - 2
Zhenis
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
FK Yelimay SemeyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Atyrau
FK Atyrau1 - 1
Zhenis
Ulytau Zhezkazgan1 - 5
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 0
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FK Atyrau
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 1
Turan
Ordabasy2 - 2
FK Atyrau
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
FK Atyrau
FK Aktobe Lento2 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau0 - 0
OkzhetpesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Yelimay Semey
#13#22#30#43#58#60#70
FK Atyrau
#12#21#30#45#53#60#70