Norwegian 2.Divisjon21:00 ngày 12/10/2025

FK Arendal
3 - 2

Lysekloster
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ArendalChỉ sốLysekloster
0Chỉ số 40
8Chỉ số 216
2Chỉ số 33
149Chỉ số 23101
0Chỉ số 81
10Chỉ số 22
55Chỉ số 2545
11Chỉ số 224
86Chỉ số 2462
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Arendal
20151101114418252116
Đội hình xuất phát

A.Osterud#20 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Curic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andreas·Smedplass#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kvinge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Victorio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Trengereid#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.opsahl#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Simen nygaard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nilsen#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.rasmuslovseth#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Eivind·Helgesen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Eivind·Helgesen#28
Eivind·Helgesen#13
Eivind·Helgesen#42
Eivind·Helgesen#41
Eivind·Helgesen#23

Eivind·Helgesen#8
Lysekloster
114321052021481917
Đội hình xuất phát
s.fredrikbergslid#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.m.aaserud#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jacob bolso#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dang#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Eftevaag#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Haga#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thorstein horneland#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.marthinussen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Marthinussen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Stephensen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tufta#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
tufta#15
tufta#22

tufta#7
tufta#26
tufta#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lysekloster2 - 1
FK Arendal
FK Arendal1 - 3
Lysekloster
Lysekloster2 - 1
FK ArendalĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Arendal
Brattvag2 - 0
FK Arendal
FK Arendal9 - 0
Flekkeroy IL
Treaff1 - 1
FK Arendal
FK Arendal0 - 0
Vard Haugesund
Sotra3 - 1
FK Arendal
FK Arendal3 - 1
Pors Grenland
FK Arendal2 - 2
Egersunds IK
Brann 21 - 1
FK Arendal
FK Arendal4 - 1
Notodden FK
FK Arendal2 - 2
JervĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lysekloster
Lysekloster2 - 3
Sandnes Ulf
Lysekloster1 - 1
Treaff
Lysekloster1 - 3
Aalesund FK
Brattvag2 - 0
Lysekloster
Lysekloster3 - 0
Flekkeroy IL
Brann 20 - 4
Lysekloster
Lysekloster1 - 0
Vard Haugesund
Lysekloster3 - 0
Asane Fotball
Jerv0 - 1
Lysekloster
Lysekloster1 - 1
SandvikensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Arendal
#13#21#30#42#510#60#70
Lysekloster
#12#20#30#43#52#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Eik-Tonsberg