Norwegian 2.Divisjon19:00 ngày 04/10/2025

Lysekloster
2 - 3

Sandnes Ulf
Lineup
Đội hình trận đấu
Lysekloster
24119831211016151417
Đội hình xuất phát
romarheim simon vik#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.fredrikbergslid#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Stephensen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Marthinussen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kvarvensteinsland#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thorstein horneland#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dang#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Brudvik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dvergsdal edvin brattreit#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.m.aaserud#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tufta#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
tufta#18

tufta#32

tufta#7
tufta#20
tufta#26

tufta#25
tufta#22
Sandnes Ulf
3181847111710199
Đội hình xuất phát

E.Berger#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Falch#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Saugestad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bruseth#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.A.Gayi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kostadinov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.O.Kvernstuen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.andreas nyhagen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Osenbroch#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Pereira#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.sundgot#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
o.sundgot#23
o.sundgot#22
o.sundgot#13
o.sundgot#29
o.sundgot#21
o.sundgot#2

o.sundgot#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lysekloster
Lysekloster1 - 1
Treaff
Lysekloster1 - 3
Aalesund FK
Brattvag2 - 0
Lysekloster
Lysekloster3 - 0
Flekkeroy IL
Brann 20 - 4
Lysekloster
Lysekloster1 - 0
Vard Haugesund
Lysekloster3 - 0
Asane Fotball
Jerv0 - 1
Lysekloster
Lysekloster1 - 1
Sandvikens
Lysekloster3 - 0
SandvikensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandnes Ulf
Sandnes Ulf4 - 0
Vard Haugesund
Sandnes Ulf1 - 2
Lillestrom
Flekkeroy IL0 - 2
Sandnes Ulf
Sandnes Ulf5 - 0
Brann 2
Treaff3 - 2
Sandnes Ulf
Sandnes Ulf4 - 0
Jerv
Djerv 19192 - 6
Sandnes Ulf
Pors Grenland4 - 2
Sandnes Ulf
Sandnes Ulf0 - 0
Sotra
Madla IL1 - 2
Sandnes UlfĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lysekloster
#12#21#30#44#50#60#70
Sandnes Ulf
#13#22#30#41#50#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Notodden FK
FK Arendal
Eik-Tonsberg