Turkish Super League00:00 ngày 16/12/2025

Fenerbahce
4 - 0

Konyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
FenerbahceChỉ sốKonyaspor
1Chỉ số 80
2Chỉ số 32
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 24
32Chỉ số 2442
84Chỉ số 2392
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
9Chỉ số 215
4Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Fenerbahce
Sơ đồ 4-2-3-13118372431172194910
Đội hình xuất phát

Ederson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Müldür#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Škriniar#37 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Oosterwolde#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Brown#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Álvarez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fred#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Asensio#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Talisca#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Akturkoglu#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Durán#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Durán#1
J.Durán#96
J.Durán#67

J.Durán#5

J.Durán#53

J.Durán#22

J.Durán#28

J.Durán#14

J.Durán#13

J.Durán#70
Konyaspor
Sơ đồ 4-1-4-1132351512214077421022
Đội hình xuất phát

B.Gungordu#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Andzouana#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Yazgili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Čalušić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.H.Sityá#12 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Jo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Muleka#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ibrahimoglu#77 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Bjorlo#42 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Bardhi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.U.Nayir#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.U.Nayir#37

M.U.Nayir#7

M.U.Nayir#17

M.U.Nayir#30

M.U.Nayir#1

M.U.Nayir#16

M.U.Nayir#8

M.U.Nayir#11

M.U.Nayir#3

M.U.Nayir#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fenerbahce2 - 1
Konyaspor
Konyaspor2 - 3
Fenerbahce
Konyaspor0 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce7 - 1
Konyaspor
Fenerbahce4 - 0
Konyaspor
Konyaspor1 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 1
Konyaspor
Konyaspor2 - 1
Fenerbahce
Konyaspor0 - 3
Fenerbahce
Fenerbahce0 - 2
KonyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Brann0 - 4
Fenerbahce
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 1
Galatasaray
Fenerbahce1 - 1
Ferencvarosi TC
Caykur Rizespor2 - 5
Fenerbahce
Fenerbahce4 - 2
Kayserispor
FC Viktoria Plzeň0 - 0
Fenerbahce
Besiktas JK2 - 3
Fenerbahce
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 4
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 0
VfB StuttgartĐối chiếu
Phong độ gần đây của Konyaspor
Konyaspor1 - 1
Caykur Rizespor
Musspor1 - 4
Konyaspor
Trabzonspor3 - 1
Konyaspor
Konyaspor0 - 0
Antalyaspor
Karagumruk2 - 0
Konyaspor
Konyaspor1 - 3
Samsunspor
Konyaspor4 - 2
12 Bingol Bld
Genclerbirligi1 - 2
Konyaspor
Konyaspor0 - 2
Besiktas JK
Konyaspor2 - 3
KocaelisporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fenerbahce
#14#23#30#42#54#60#70
Konyaspor
#10#20#30#42#54#60#70
Goztepe
Alanyaspor
Kasimpasa
Eyupspor