Turkish Super League00:00 ngày 02/12/2025

Fenerbahce
1 - 1

Galatasaray
Thống kê
Thống kê trận đấu
FenerbahceChỉ sốGalatasaray
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
115Chỉ số 2382
53Chỉ số 2429
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 212
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
9Chỉ số 222
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Fenerbahce
Sơ đồ 4-1-4-13127372431145215919
Đội hình xuất phát

Ederson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Semedo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Škriniar#37 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Oosterwolde#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Brown#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Álvarez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Dorgeles#45 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Asensio#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Yüksek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Akturkoglu#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.En-Nesyri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.En-Nesyri#94

Y.En-Nesyri#50

Y.En-Nesyri#18

Y.En-Nesyri#22

Y.En-Nesyri#7

Y.En-Nesyri#10

Y.En-Nesyri#14

Y.En-Nesyri#13

Y.En-Nesyri#70

Y.En-Nesyri#8
Galatasaray
Sơ đồ 4-2-3-11699428820341085345
Đội hình xuất phát

U.Çakır#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sánchez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Lemina#99 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bardakçı#42 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Karatas#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

İ.Gündoğan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Torreira#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Sané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

GabrielSara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Yilmaz#53 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Osimhen#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Osimhen#11

V.Osimhen#21

V.Osimhen#18

V.Osimhen#23

V.Osimhen#30

V.Osimhen#33

V.Osimhen#19

V.Osimhen#9

V.Osimhen#91

V.Osimhen#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fenerbahce1 - 2
Galatasaray
Galatasaray0 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 3
Galatasaray
Galatasaray0 - 1
Fenerbahce
Galatasaray3 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce0 - 0
Galatasaray
Galatasaray3 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce0 - 3
Galatasaray
Fenerbahce2 - 0
Galatasaray
Galatasaray1 - 2
FenerbahceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Fenerbahce1 - 1
Ferencvarosi TC
Caykur Rizespor2 - 5
Fenerbahce
Fenerbahce4 - 2
Kayserispor
FC Viktoria Plzeň0 - 0
Fenerbahce
Besiktas JK2 - 3
Fenerbahce
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 4
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 0
VfB Stuttgart
Fenerbahce2 - 1
Karagumruk
Samsunspor0 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 1
OGC NiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galatasaray
Galatasaray0 - 1
Union Saint-Gilloise
Galatasaray3 - 2
Genclerbirligi
Kocaelispor1 - 0
Galatasaray
AFC Ajax0 - 3
Galatasaray
Galatasaray0 - 0
Trabzonspor
Galatasaray3 - 1
Goztepe
Galatasaray3 - 1
FK Bodo/Glimt
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 2
Galatasaray
Galatasaray1 - 1
Besiktas JK
Galatasaray1 - 0
LiverpoolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fenerbahce
#11#20#30#43#57#60#70
Galatasaray
#11#21#30#44#53#60#70
Konyaspor
Alanyaspor
Kasimpasa
Antalyaspor
Eyupspor