Turkish Super League21:00 ngày 26/10/2025

Genclerbirligi
1 - 2

Konyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
GenclerbirligiChỉ sốKonyaspor
13Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
2Chỉ số 216
52Chỉ số 2548
92Chỉ số 2396
32Chỉ số 2441
3Chỉ số 33
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Genclerbirligi
Sơ đồ 5-4-11813462231115357029
Đội hình xuất phát

E.Erenturk#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Pereira#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Ž.Žužek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Goutas#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Kelven#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Hanousek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Gürpüz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Dele-Bashiru#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Ulgun#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F·Tongya#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Niang#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Niang#24

M.Niang#88

M.Niang#90

M.Niang#7

M.Niang#8

M.Niang#10

M.Niang#77

M.Niang#16

M.Niang#22

M.Niang#17
Konyaspor
Sơ đồ 3-4-2-1132120423771012184022
Đội hình xuất phát

B.Gungordu#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Bazoer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Demirbağ#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Andzouana#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ibrahimoglu#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Bardhi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.H.Sityá#12 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Ndao#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Muleka#40 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.U.Nayir#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.U.Nayir#3

M.U.Nayir#7

M.U.Nayir#11

M.U.Nayir#8

M.U.Nayir#14

M.U.Nayir#1

M.U.Nayir#15

M.U.Nayir#17

M.U.Nayir#42

M.U.Nayir#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Konyaspor2 - 0
Genclerbirligi
Konyaspor0 - 3
Genclerbirligi
Konyaspor0 - 0
Genclerbirligi
Genclerbirligi0 - 0
Konyaspor
Genclerbirligi2 - 1
Konyaspor
Konyaspor1 - 1
Genclerbirligi
Genclerbirligi2 - 1
Konyaspor
Konyaspor2 - 1
Genclerbirligi
Konyaspor3 - 0
Genclerbirligi
Genclerbirligi2 - 0
KonyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Genclerbirligi
Besiktas JK1 - 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi2 - 2
Alanyaspor
Kayserispor1 - 1
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 0
Eyupspor
Caykur Rizespor1 - 0
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 3
Fenerbahce
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
Genclerbirligi
Genclerbirligi0 - 1
Antalyaspor
Samsunspor2 - 1
Genclerbirligi
Genclerbirligi2 - 1
AnkaragucuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Konyaspor
Konyaspor0 - 2
Besiktas JK
Konyaspor2 - 3
Kocaelispor
Kasimpasa1 - 1
Konyaspor
Konyaspor2 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Galatasaray3 - 1
Konyaspor
Konyaspor1 - 2
Alanyaspor
Goztepe1 - 1
Konyaspor
Konyaspor5 - 0
Kirsehir Koyhizmetleri
Konyaspor3 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Eyupspor1 - 4
KonyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Genclerbirligi
#11#21#31#42#56#60#70
Konyaspor
#12#21#30#43#55#60#70
Trabzonspor
Karagumruk