Netherlands Eredivisie21:45 ngày 10/08/2025

FC Utrecht
4 - 0

Heracles Almelo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UtrechtChỉ sốHeracles Almelo
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
12Chỉ số 227
1Chỉ số 32
35Chỉ số 2434
99Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
7Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht
Sơ đồ 4-3-312324167272115910
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Horemans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Jensen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Zechiel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Blake#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Min#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Cathline#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Cathline#25

Y.Cathline#6

Y.Cathline#20

Y.Cathline#22

Y.Cathline#55

Y.Cathline#33

Y.Cathline#5

Y.Cathline#40

Y.Cathline#23

Y.Cathline#8

Y.Cathline#26

Y.Cathline#11
Heracles Almelo
Sơ đồ 4-2-3-11342415133271789
Đội hình xuất phát

F.deKeijzer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.LucaWieckhoff#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Mirani#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Mesík#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.vanderKust#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Zamburek#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Sem·Scheperman#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Limbombe#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.VanGilst#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Engels#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Hornkamp#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hornkamp#10

J.Hornkamp#20

J.Hornkamp#26
J.Hornkamp#23

J.Hornkamp#27

J.Hornkamp#11

J.Hornkamp#2

J.Hornkamp#30

J.Hornkamp#21

J.Hornkamp#5

J.Hornkamp#16

J.Hornkamp#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Heracles Almelo2 - 0
FC Utrecht
Heracles Almelo1 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 0
Heracles Almelo
Heracles Almelo0 - 3
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 0
Heracles Almelo
Heracles Almelo1 - 3
FC Utrecht
Heracles Almelo1 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 0
Heracles Almelo
FC Utrecht2 - 0
Heracles Almelo
Heracles Almelo4 - 1
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
Servette1 - 3
FC Utrecht
FC Utrecht4 - 1
Sheriff Tiraspol
Sheriff Tiraspol1 - 3
FC Utrecht
RKC Waalwijk2 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 2
RC Sporting Charleroi
FC Utrecht4 - 0
Kaizer Chiefs
FC Utrecht2 - 0
Cercle Brugge
FC Utrecht1 - 3
Fotbal Club FCSB
Fortuna Sittard0 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 1
Sparta RotterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Heracles Almelo
Heracles Almelo3 - 1
RKC Waalwijk
Heracles Almelo1 - 2
Excelsior SBV
Heracles Almelo4 - 1
Preußen Münster
Heracles Almelo2 - 1
FCV Dender EH
Heracles Almelo1 - 1
Kickers Emden
Heracles Almelo1 - 2
NEC Nijmegen
PSV Eindhoven4 - 1
Heracles Almelo
Willem II1 - 2
Heracles Almelo
Heracles Almelo1 - 4
Feyenoord
Groningen4 - 1
Heracles AlmeloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht
#14#21#30#41#54#60#70
Heracles Almelo
#10#20#30#42#54#60#70
FC Twente Enschede
AFC Ajax
AZ Alkmaar
SC Heerenveen
PEC Zwolle
Go Ahead Eagles
Volendam
SC Telstar
NAC Breda