Sweden Division 119:30 ngày 13/09/2025

Torslanda IK
1 - 5

BK Olympic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torslanda IKChỉ sốBK Olympic
0Chỉ số 40
1Chỉ số 28
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2113
5Chỉ số 228
35Chỉ số 2485
86Chỉ số 23104
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Torslanda IK
23161384261891114
Đội hình xuất phát
A.Andersson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel noller#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dominic wooldridge#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Wennergrund#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ludvig eknander#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Edge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leon dusi#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

hannes davidsson#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Liam bjorninger#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elliot backlund#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Axede#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Axede#17
C.Axede#19
C.Axede#25
C.Axede#22

C.Axede#32
C.Axede#12
C.Axede#7
BK Olympic
2325110573922186
Đội hình xuất phát
eric ologe#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
blessing chibueze ejimole#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nieroth#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ayari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viggo jeppsson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khattab#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.nilsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.persson#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sundgren#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Tagoe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
francis dovi#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
francis dovi#13
francis dovi#30

francis dovi#26
francis dovi#15
francis dovi#20
francis dovi#17

francis dovi#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BK Olympic0 - 6
Torslanda IK
BK Olympic2 - 0
Torslanda IK
Torslanda IK0 - 1
BK OlympicĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torslanda IK
IFK Skovde FK2 - 1
Torslanda IK
Angelholms FF3 - 0
Torslanda IK
Torslanda IK1 - 1
Skovde AIK
Jonkopings Sodra IF5 - 0
Torslanda IK
Torslanda IK1 - 1
FC Rosengard
Oskarshamns AIK0 - 1
Torslanda IK
Vanersborg FK1 - 1
Torslanda IK
Norrby IF4 - 2
Torslanda IK
Torslanda IK1 - 1
Ljungskile
Skovde AIK3 - 2
Torslanda IKĐối chiếu
Phong độ gần đây của BK Olympic
BK Olympic1 - 1
Jonkopings Sodra IF
Ljungskile4 - 1
BK Olympic
BK Olympic2 - 0
Husqvarna
Angelholms FF0 - 3
BK Olympic
BK Olympic2 - 1
Hassleholms IF
Lunds BK2 - 2
BK Olympic
Eskilsminne IF2 - 0
BK Olympic
BK Olympic0 - 2
Skovde AIK
BK Olympic1 - 1
Ariana
Eslovs BK0 - 3
BK OlympicĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torslanda IK
#11#21#30#41#51#60#70
BK Olympic
#15#24#30#41#58#60#70
FC Trollhattan
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK