Chance Národní Liga23:00 ngày 20/10/2025

Chrudim
0 - 3

FC SILON Táborsko
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChrudimChỉ sốFC SILON Táborsko
82Chỉ số 2449
133Chỉ số 23107
9Chỉ số 224
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
7Chỉ số 218
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
6Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Chrudim
162523172071019272137
Đội hình xuất phát

L.Ciz#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Toml#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cicovsky#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Holub#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Huf#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kejr#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bauer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Skwarczek#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Kozojed#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Denis kaulfus#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Schon#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Schon#71

P.Schon#12

P.Schon#59

P.Schon#3

P.Schon#24

P.Schon#14

P.Schon#2

P.Schon#11

P.Schon#6
FC SILON Táborsko
1813870219232229510
Đội hình xuất phát

M.Pastornicky#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Barac#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Blaha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Buryan#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Havel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Heppner#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hora#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Katerinak#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Matejka#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Novak#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Plachy#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Plachy#25

P.Plachy#27

P.Plachy#28

P.Plachy#12

P.Plachy#30

P.Plachy#15

P.Plachy#1

P.Plachy#14

P.Plachy#16

P.Plachy#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC SILON Táborsko1 - 2
Chrudim
Chrudim2 - 5
FC SILON Táborsko
Chrudim0 - 0
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko2 - 1
Chrudim
FC SILON Táborsko0 - 0
Chrudim
Chrudim0 - 3
FC SILON Táborsko
Chrudim1 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko0 - 1
Chrudim
Chrudim1 - 0
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 0
ChrudimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrudim
Sparta Praha B2 - 3
Chrudim
Chrudim2 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 1
Chrudim
SK Artis Brno0 - 0
Chrudim
Chrudim1 - 1
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Slavia Praha B5 - 0
Chrudim
Chrudim0 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Baník Ostrava B2 - 2
Chrudim
SK Vysoke Myto2 - 1
Chrudim
Chrudim1 - 1
FC Vysočina JihlavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko6 - 1
FK Viktoria Žižkov
Fotbal Příbram0 - 3
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 6
MFK Karviná
FC SILON Táborsko0 - 0
SK Artis Brno
Dynamo Ceske Budejovice1 - 2
FC SILON Táborsko
Sparta Praha B1 - 3
FC SILON Táborsko
TJ Hluboka nad Vltavou0 - 4
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko2 - 1
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 2
FC SILON Táborsko
FC SILON TáborskoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chrudim
#10#20#30#40#56#60#70
FC SILON Táborsko
#13#23#30#41#52#60#70
Slezský FC Opava
1.SK Prostějov